Nghĩa
cá, hải sản, rong từ biển, sông, hồ và ngành khai thác, nuôi trồng chúng.
Ví dụ
-
この町では水産業が主要な産業である。
Ngành thủy sản là ngành chính của thị trấn.
-
市場には新鮮な水産物が並んでいる。
Chợ bày nhiều thủy sản tươi.
-
大学で水産資源の管理を研究した。
Tôi nghiên cứu quản lý nguồn lợi thủy sản ở đại học.
-
水産会社が養殖施設を建設した。
Công ty thủy sản xây cơ sở nuôi trồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
水産業
ngành thủy sản
-
水産物
sản phẩm thủy sản
-
水産資源
nguồn lợi thủy sản
-
水産会社
công ty thủy sản
-
水産加工
chế biến thủy sản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ sản vật dưới nước và ngành gồm đánh bắt, nuôi, chế biến. Là phân loại song song nông sản, chăn nuôi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「水産(すいさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家庭や施設で、食事を作り台所を整える仕事。
- 水が気体の状態になったもの。
- 原子番号1の、最も軽い化学元素。
- 海、川、湖で得られる魚介類や海藻など、およびそれを扱う産業。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 海、川、湖で得られる魚介類や海藻など、およびそれを扱う産業。
Giải thích: 「水産」 thường dùng trong cụm 「水産業」(ngành thủy sản).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
