benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「水産」

Cách đọc
すいさん
Từ loại
名詞

Nghĩa

cá, hải sản, rong từ biển, sông, hồ và ngành khai thác, nuôi trồng chúng.

Ví dụ

  1. この町では水産業が主要な産業である。

    Ngành thủy sản là ngành chính của thị trấn.

  2. 市場には新鮮な水産物が並んでいる。

    Chợ bày nhiều thủy sản tươi.

  3. 大学で水産資源の管理を研究した。

    Tôi nghiên cứu quản lý nguồn lợi thủy sản ở đại học.

  4. 水産会社が養殖施設を建設した。

    Công ty thủy sản xây cơ sở nuôi trồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水産業

    ngành thủy sản

  • 水産物

    sản phẩm thủy sản

  • 水産資源

    nguồn lợi thủy sản

  • 水産会社

    công ty thủy sản

  • 水産加工

    chế biến thủy sản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ sản vật dưới nước và ngành gồm đánh bắt, nuôi, chế biến. Là phân loại song song nông sản, chăn nuôi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水産(すいさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 家庭や施設で、食事を作り台所を整える仕事。
  2. 水が気体の状態になったもの。
  3. 原子番号1の、最も軽い化学元素。
  4. 海、川、湖で得られる魚介類や海藻など、およびそれを扱う産業。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 海、川、湖で得られる魚介類や海藻など、およびそれを扱う産業。

Giải thích: 「水産」 thường dùng trong cụm 「水産業」(ngành thủy sản).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2