Nghĩa
nước ở trạng thái khí; hơi nước.
Ví dụ
-
空気中の水蒸気が冷えて窓に水滴がついた。
Hơi nước trong không khí lạnh đi tạo giọt trên cửa.
-
暖かい空気は多くの水蒸気を含むことができる。
Không khí ấm có thể chứa nhiều hơi nước.
-
水蒸気が雲になる過程を図で説明した。
Sơ đồ giải thích hơi nước tạo thành mây.
-
工場では高温の水蒸気を熱源として利用する。
Nhà máy dùng hơi nước nhiệt độ cao làm nguồn nhiệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
空気中の水蒸気
hơi nước trong không khí
-
水蒸気を含む
chứa hơi nước
-
水蒸気が冷える
hơi nước lạnh đi
-
水蒸気になる
trở thành hơi nước
-
水蒸気量
lượng hơi nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khoa học, đây là nước thể khí, không nhìn thấy. Hơi trắng từ ấm là giọt nhỏ sau nguội. “蒸気” còn dùng cho hơi chất lỏng khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「水蒸気(すいじょうき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原子番号1の、最も軽い化学元素。
- 水が気体の状態になったもの。
- 小さな粒の形になった水。
- 飲み物を入れて持ち運ぶ、ふた付きの細長い容器。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 水が気体の状態になったもの。
Giải thích: 「水蒸気」 thường dùng trong cụm 「空気中の水蒸気」(hơi nước trong không khí).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
