Nghĩa
công việc nấu ăn và sắp xếp bếp trong gia đình hoặc cơ sở.
Ví dụ
-
家族で炊事と掃除を分担している。
Gia đình chia nhau nấu ăn và dọn dẹp.
-
キャンプ場の炊事場で夕食を作った。
Tôi nấu tối ở khu bếp trại.
-
寮では交代で炊事を担当する。
Trong ký túc xá luân phiên phụ trách bếp núc.
-
災害時には共同の炊事設備が必要だ。
Khi thiên tai cần thiết bị nấu ăn chung.
Cách kết hợp thường dùng
-
炊事をする
làm bếp
-
炊事を担当する
phụ trách bếp núc
-
炊事場
khu nấu ăn
-
炊事設備
thiết bị bếp
-
炊事当番
phiên trực nấu ăn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Rộng hơn “料理” làm một món, gồm chuẩn bị, nấu, dọn bếp. Cũng là tên nhiệm vụ trong cơ sở, sinh hoạt chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「炊事(すいじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家庭や施設で、食事を作り台所を整える仕事。
- 水が気体の状態になったもの。
- 原子番号1の、最も軽い化学元素。
- 小さな粒の形になった水。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 家庭や施設で、食事を作り台所を整える仕事。
Giải thích: 「炊事」 thường dùng trong cụm 「炊事をする」(làm bếp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
