benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「水分」

Cách đọc
すいぶん
Từ loại
名詞

Nghĩa

lượng nước chứa trong vật hoặc cơ thể; chất lỏng uống để bổ sung.

Ví dụ

  1. 運動中はこまめに水分を取ってください。

    Khi vận động hãy thường xuyên bổ sung nước.

  2. 乾燥すると野菜から水分が失われる。

    Khô làm rau mất nước.

  3. 土の水分を測って水やりの時期を決める。

    Đo độ ẩm đất để quyết định lúc tưới.

  4. タオルで豆腐の余分な水分を除いた。

    Tôi dùng khăn loại nước thừa khỏi đậu phụ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水分を取る

    bổ sung nước

  • 水分を含む

    chứa nước

  • 水分が失われる

    mất nước

  • 水分を除く

    loại nước

  • 水分量

    hàm lượng nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Xem nước trong thực phẩm, đất, khí, cơ thể như lượng, thành phần. “水分を取る” là uống. “湿気” thường là độ ẩm gây khó chịu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水分(すいぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 遠くで海や湖の水面と空が接して見える線。
  2. 物や体に含まれる水の量。また、飲んで補う液体。
  3. 海、川、湖などの水の表面。
  4. 一週間のうち、火曜日の次で木曜日の前の日。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物や体に含まれる水の量。また、飲んで補う液体。

Giải thích: 「水分」 thường dùng trong cụm 「水分を取る」(bổ sung nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2