benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「優れる」

Cách đọc
すぐれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

năng lực, chất lượng hay thành tích cao hơn cái khác; xuất sắc, vượt trội.

Ví dụ

  1. この素材は軽さと耐久性の両方に優れている。

    Vật liệu này vượt trội cả về độ nhẹ lẫn độ bền.

  2. 彼女は数字を分析する能力に優れている。

    Cô ấy rất giỏi năng lực phân tích số liệu.

  3. 新型の機械は従来品より省エネ性能が優れる。

    Máy mới có hiệu suất tiết kiệm năng lượng hơn sản phẩm cũ.

  4. 技術だけでなく、協調性にも優れた選手だ。

    Đó là vận động viên không chỉ giỏi kỹ thuật mà còn xuất sắc về khả năng phối hợp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 能力に優れる

    vượt trội về năng lực

  • 性能が優れる

    tính năng ưu việt

  • 耐久性に優れる

    có độ bền cao

  • 他社より優れる

    tốt hơn công ty khác

  • 優れた作品

    tác phẩm xuất sắc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối tượng so sánh đi với “Nより”, lĩnh vực nổi trội đi với “Nに優れる”. Dạng định ngữ “優れた” dùng rộng rãi để đánh giá người, năng lực và sản phẩm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「優れる(すぐれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事や行事などの予定を、日時や順序に沿ってまとめたもの。日程。
  2. 中に小さな玉などがあり、振ると澄んだ音を出す小型の鳴り物。
  3. 暑さを避けて涼しい場所に行き、体を休めながら涼しさを味わう。
  4. 能力・品質・成績などが他より上で、非常によい状態にある。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 能力・品質・成績などが他より上で、非常によい状態にある。

Giải thích: 「優れる」 thường dùng trong cụm 「能力に優れる」(vượt trội về năng lực).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2