Nghĩa
cây lá kim thường xanh phổ biến ở Nhật, dùng làm vật liệu xây dựng và đồ gỗ; tuyết tùng Nhật Bản.
Ví dụ
-
山の斜面には杉が一面に植えられている。
Sườn núi được trồng kín cây tuyết tùng Nhật Bản.
-
この家の柱には地元で育った杉を使った。
Cột của ngôi nhà này dùng gỗ tuyết tùng trồng tại địa phương.
-
春になると杉の花粉に悩む人が増える。
Đến mùa xuân, số người khổ sở vì phấn hoa tuyết tùng tăng lên.
-
雨上がりの杉林から木の香りが漂ってきた。
Hương gỗ thoảng ra từ rừng tuyết tùng sau cơn mưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
杉を植える
trồng cây tuyết tùng Nhật Bản
-
杉の花粉
phấn hoa tuyết tùng
-
杉の柱
cột gỗ tuyết tùng
-
杉林を歩く
đi trong rừng tuyết tùng
-
杉の香り
hương gỗ tuyết tùng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ loài cây lá kim đặc hữu của Nhật; khi nói về gỗ còn gọi là “gỗ tuyết tùng”. “Phấn hoa tuyết tùng” thường gặp trong ngữ cảnh dị ứng phấn hoa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「杉(すぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日本に広く分布し、建築材や家具材に使われる常緑の針葉樹。
- 場所や時点を通り越す、時間が経つ、基準を超える。また動詞などに付き、程度が過剰であることを表す。
- 学校。また、特定の技能や分野を教える民間の教室・養成機関。
- 能力・品質・成績などが他より上で、非常によい状態にある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 日本に広く分布し、建築材や家具材に使われる常緑の針葉樹。
Giải thích: 「杉」 thường dùng trong cụm 「杉を植える」(trồng cây tuyết tùng Nhật Bản).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
