benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「杉」

Cách đọc
すぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa

cây lá kim thường xanh phổ biến ở Nhật, dùng làm vật liệu xây dựng và đồ gỗ; tuyết tùng Nhật Bản.

Ví dụ

  1. 山の斜面には杉が一面に植えられている。

    Sườn núi được trồng kín cây tuyết tùng Nhật Bản.

  2. この家の柱には地元で育った杉を使った。

    Cột của ngôi nhà này dùng gỗ tuyết tùng trồng tại địa phương.

  3. 春になると杉の花粉に悩む人が増える。

    Đến mùa xuân, số người khổ sở vì phấn hoa tuyết tùng tăng lên.

  4. 雨上がりの杉林から木の香りが漂ってきた。

    Hương gỗ thoảng ra từ rừng tuyết tùng sau cơn mưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 杉を植える

    trồng cây tuyết tùng Nhật Bản

  • 杉の花粉

    phấn hoa tuyết tùng

  • 杉の柱

    cột gỗ tuyết tùng

  • 杉林を歩く

    đi trong rừng tuyết tùng

  • 杉の香り

    hương gỗ tuyết tùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ loài cây lá kim đặc hữu của Nhật; khi nói về gỗ còn gọi là “gỗ tuyết tùng”. “Phấn hoa tuyết tùng” thường gặp trong ngữ cảnh dị ứng phấn hoa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「杉(すぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本に広く分布し、建築材や家具材に使われる常緑の針葉樹。
  2. 場所や時点を通り越す、時間が経つ、基準を超える。また動詞などに付き、程度が過剰であることを表す。
  3. 学校。また、特定の技能や分野を教える民間の教室・養成機関。
  4. 能力・品質・成績などが他より上で、非常によい状態にある。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 日本に広く分布し、建築材や家具材に使われる常緑の針葉樹。

Giải thích: 「杉」 thường dùng trong cụm 「杉を植える」(trồng cây tuyết tùng Nhật Bản).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2