Nghĩa
đứa con sinh sau cùng trong anh chị em; con út.
Ví dụ
-
彼は三人兄弟の末っ子です。
Anh ấy là con út trong ba anh em.
-
末っ子が今年小学校に入学した。
Con út năm nay vào tiểu học.
-
家族みんなが末っ子をかわいがっている。
Cả nhà cưng chiều đứa út.
-
末っ子だが、兄や姉よりしっかりしている。
Dù là út nhưng chững chạc hơn anh chị.
Cách kết hợp thường dùng
-
三人兄弟の末っ子
con út trong ba anh em
-
末っ子が生まれる
con út ra đời
-
末っ子をかわいがる
cưng chiều con út
-
家の末っ子
con út trong nhà
-
末っ子気質
tính cách con út
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ người sinh cuối trong anh chị em, không nhất thiết còn nhỏ; trưởng thành vẫn là “末っ子” trong gia đình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「末っ子(すえっこ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 首や頭に巻く、比較的薄く軽い布の装飾品。
- 兄弟姉妹の中で、いちばん後に生まれた子ども。
- 物と物の間の空いた部分。また、油断した瞬間や利用できる機会。
- 好きなものと嫌いなものの区別。特に食べ物を選り好みすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 兄弟姉妹の中で、いちばん後に生まれた子ども。
Giải thích: 「末っ子」 thường dùng trong cụm 「三人兄弟の末っ子」(con út trong ba anh em).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
