Nghĩa
tổng số tiền thu được từ bán hàng hóa, dịch vụ trong một thời kỳ hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh.
Ví dụ
-
今年度の総売り上げは前年を一割上回った。
Tổng doanh thu năm nay cao hơn năm trước mười phần trăm.
-
各店舗の数字を合計して月間総売り上げを出した。
Cộng số liệu các cửa hàng để tính tổng doanh thu tháng.
-
オンライン販売が総売り上げの半分を占める。
Bán hàng trực tuyến chiếm một nửa tổng doanh thu.
-
客数は減ったが、一人当たりの購入額が増えて総売り上げは維持された。
Số khách giảm nhưng mức mua mỗi người tăng nên tổng doanh thu được giữ.
Cách kết hợp thường dùng
-
年間総売り上げ
tổng doanh thu năm
-
総売り上げを計算する
tính tổng doanh thu
-
総売り上げが増える
tổng doanh thu tăng
-
総売り上げの半分
một nửa tổng doanh thu
-
総売り上げを維持する
duy trì tổng doanh thu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là tổng tiền bán trước khi trừ giảm giá, chi phí trong kỳ hoặc toàn bộ. Khác lợi nhuận; doanh thu tăng nhưng chi phí lớn thì lợi nhuận chưa chắc tăng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「総売り上げ(そううりあげ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品・原料・道具などを使用・出荷するまで保管するための建物や場所。
- 想像力を働かせて小説・詩・絵などの新しい作品を作ること。また、事実でない話を作ること。
- 一定期間や事業全体で商品・サービスを販売して得た金額の合計。
- 亡くなった人を悼み、遺体を葬るために遺族・関係者が行う儀式。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一定期間や事業全体で商品・サービスを販売して得た金額の合計。
Giải thích: 「総売り上げ」 thường dùng trong cụm 「年間総売り上げ」(tổng doanh thu năm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
