benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「総売り上げ」

Cách đọc
そううりあげ
Từ loại
名詞

Nghĩa

tổng số tiền thu được từ bán hàng hóa, dịch vụ trong một thời kỳ hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh.

Ví dụ

  1. 今年度の総売り上げは前年を一割上回った。

    Tổng doanh thu năm nay cao hơn năm trước mười phần trăm.

  2. 各店舗の数字を合計して月間総売り上げを出した。

    Cộng số liệu các cửa hàng để tính tổng doanh thu tháng.

  3. オンライン販売が総売り上げの半分を占める。

    Bán hàng trực tuyến chiếm một nửa tổng doanh thu.

  4. 客数は減ったが、一人当たりの購入額が増えて総売り上げは維持された。

    Số khách giảm nhưng mức mua mỗi người tăng nên tổng doanh thu được giữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 年間総売り上げ

    tổng doanh thu năm

  • 総売り上げを計算する

    tính tổng doanh thu

  • 総売り上げが増える

    tổng doanh thu tăng

  • 総売り上げの半分

    một nửa tổng doanh thu

  • 総売り上げを維持する

    duy trì tổng doanh thu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là tổng tiền bán trước khi trừ giảm giá, chi phí trong kỳ hoặc toàn bộ. Khác lợi nhuận; doanh thu tăng nhưng chi phí lớn thì lợi nhuận chưa chắc tăng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「総売り上げ(そううりあげ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 商品・原料・道具などを使用・出荷するまで保管するための建物や場所。
  2. 想像力を働かせて小説・詩・絵などの新しい作品を作ること。また、事実でない話を作ること。
  3. 一定期間や事業全体で商品・サービスを販売して得た金額の合計。
  4. 亡くなった人を悼み、遺体を葬るために遺族・関係者が行う儀式。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 一定期間や事業全体で商品・サービスを販売して得た金額の合計。

Giải thích: 「総売り上げ」 thường dùng trong cụm 「年間総売り上げ」(tổng doanh thu năm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2