Nghĩa
nghi lễ do gia quyến, người liên quan tổ chức để tưởng niệm người mất và an táng thi hài; tang lễ.
Ví dụ
-
親戚の葬式に参列するため故郷へ戻った。
Tôi về quê để dự tang lễ người thân.
-
葬式は近い家族だけで静かに行われた。
Tang lễ được tổ chức lặng lẽ chỉ với gia đình gần.
-
黒い服を用意して葬式の会場へ向かった。
Tôi chuẩn bị quần áo đen rồi đến nơi tổ chức tang lễ.
-
地域によって葬式の習慣や作法が異なる。
Tập quán và nghi thức tang lễ khác nhau theo vùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
葬式に参列する
dự tang lễ
-
葬式を行う
tổ chức tang lễ
-
葬式の会場
nơi làm tang lễ
-
葬式の費用
chi phí tang lễ
-
家族だけの葬式
tang lễ chỉ gia đình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ thường ngày cho chuỗi nghi lễ an táng người mất; nơi trang trọng hay dùng “葬儀”. “通夜” là lễ tưởng niệm người mất vào đêm trước tang lễ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「葬式(そうしき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大きな音や多くの声が入り混じってうるさい。また、社会や周囲が落ち着かず不穏である。
- 亡くなった人を悼み、遺体を葬るために遺族・関係者が行う儀式。
- 日本で内閣を代表し、行政各部を指揮監督する政府の長。内閣総理大臣。
- 品物・荷物を郵便や宅配便などで送るために支払う料金。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 亡くなった人を悼み、遺体を葬るために遺族・関係者が行う儀式。
Giải thích: 「葬式」 thường dùng trong cụm 「葬式に参列する」(dự tang lễ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
