benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「葬式」

Cách đọc
そうしき
Từ loại
名詞

Nghĩa

nghi lễ do gia quyến, người liên quan tổ chức để tưởng niệm người mất và an táng thi hài; tang lễ.

Ví dụ

  1. 親戚の葬式に参列するため故郷へ戻った。

    Tôi về quê để dự tang lễ người thân.

  2. 葬式は近い家族だけで静かに行われた。

    Tang lễ được tổ chức lặng lẽ chỉ với gia đình gần.

  3. 黒い服を用意して葬式の会場へ向かった。

    Tôi chuẩn bị quần áo đen rồi đến nơi tổ chức tang lễ.

  4. 地域によって葬式の習慣や作法が異なる。

    Tập quán và nghi thức tang lễ khác nhau theo vùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 葬式に参列する

    dự tang lễ

  • 葬式を行う

    tổ chức tang lễ

  • 葬式の会場

    nơi làm tang lễ

  • 葬式の費用

    chi phí tang lễ

  • 家族だけの葬式

    tang lễ chỉ gia đình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ thường ngày cho chuỗi nghi lễ an táng người mất; nơi trang trọng hay dùng “葬儀”. “通夜” là lễ tưởng niệm người mất vào đêm trước tang lễ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「葬式(そうしき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大きな音や多くの声が入り混じってうるさい。また、社会や周囲が落ち着かず不穏である。
  2. 亡くなった人を悼み、遺体を葬るために遺族・関係者が行う儀式。
  3. 日本で内閣を代表し、行政各部を指揮監督する政府の長。内閣総理大臣。
  4. 品物・荷物を郵便や宅配便などで送るために支払う料金。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 亡くなった人を悼み、遺体を葬るために遺族・関係者が行う儀式。

Giải thích: 「葬式」 thường dùng trong cụm 「葬式に参列する」(dự tang lễ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2