Nghĩa
dùng trí tưởng tượng tạo tác phẩm mới như truyện, thơ, tranh; còn chỉ bịa chuyện không có thật.
Ví dụ
-
作家は故郷の伝説をもとに物語を創作した。
Nhà văn sáng tác câu chuyện dựa trên truyền thuyết quê hương.
-
子どもたちが自由に詩を創作する教室を開いた。
Một lớp cho trẻ tự do sáng tác thơ được mở.
-
美術部の創作活動を文化祭で紹介する。
Hoạt động sáng tác của câu lạc bộ mỹ thuật được giới thiệu tại lễ hội văn hóa.
-
彼の説明は事実ではなく、その場での創作だった。
Lời giải thích của anh ta không phải sự thật mà được bịa tại chỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
物語を創作する
sáng tác câu chuyện
-
創作活動
hoạt động sáng tác
-
創作意欲
mong muốn sáng tác
-
創作料理
món ăn sáng tạo
-
事実をもとに創作する
sáng tác dựa trên sự thật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không tái hiện cái có sẵn mà tạo nội dung riêng từ tưởng tượng. Trong “制作” nghệ thuật, từ nhấn mạnh ý tưởng, tính truyện. Còn có cách mỉa mai lời giả là “sáng tác”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「創作(そうさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 想像力を働かせて小説・詩・絵などの新しい作品を作ること。また、事実でない話を作ること。
- 亡くなった人を悼み、遺体を葬るために遺族・関係者が行う儀式。
- 大きな音や多くの声が入り混じってうるさい。また、社会や周囲が落ち着かず不穏である。
- 日本で内閣を代表し、行政各部を指揮監督する政府の長。内閣総理大臣。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 想像力を働かせて小説・詩・絵などの新しい作品を作ること。また、事実でない話を作ること。
Giải thích: 「創作」 thường dùng trong cụm 「物語を創作する」(sáng tác câu chuyện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
