Nghĩa
phí trả để gửi hàng hóa, hành lý qua bưu điện, chuyển phát; phí vận chuyển.
Ví dụ
-
商品の価格とは別に送料がかかります。
Phí vận chuyển được tính riêng ngoài giá hàng.
-
一万円以上の注文は送料が無料になる。
Đơn hàng từ mười nghìn yên được miễn phí vận chuyển.
-
配送先によって送料が異なるので確認してください。
Hãy kiểm tra vì phí gửi khác theo nơi giao.
-
返品するときの送料は購入者が負担する。
Khi trả hàng, người mua chịu phí vận chuyển.
Cách kết hợp thường dùng
-
送料がかかる
mất phí vận chuyển
-
送料無料
miễn phí vận chuyển
-
送料を負担する
chịu phí gửi
-
全国一律の送料
phí vận chuyển đồng giá toàn quốc
-
送料込みの価格
giá đã gồm phí gửi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tên chung phí gửi hàng, thường dùng mua sắm trực tuyến. “郵送料” giới hạn bưu điện; “配送料” thường là phí dịch vụ giao hàng. “送料込み” nghĩa đã tính trong giá.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「送料(そうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 品物・荷物を郵便や宅配便などで送るために支払う料金。
- 普通郵便より優先して速く配達する郵便サービス。また、その方法で送る郵便物。
- 器具や一定の方法を使い、長さ・温度・速度などの量を数値として求めること。
- 土地の距離・角度・高低・位置を測り、地図作成や建設の基礎資料を得ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 品物・荷物を郵便や宅配便などで送るために支払う料金。
Giải thích: 「送料」 thường dùng trong cụm 「送料がかかる」(mất phí vận chuyển).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
