benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「送料」

Cách đọc
そうりょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

phí trả để gửi hàng hóa, hành lý qua bưu điện, chuyển phát; phí vận chuyển.

Ví dụ

  1. 商品の価格とは別に送料がかかります。

    Phí vận chuyển được tính riêng ngoài giá hàng.

  2. 一万円以上の注文は送料が無料になる。

    Đơn hàng từ mười nghìn yên được miễn phí vận chuyển.

  3. 配送先によって送料が異なるので確認してください。

    Hãy kiểm tra vì phí gửi khác theo nơi giao.

  4. 返品するときの送料は購入者が負担する。

    Khi trả hàng, người mua chịu phí vận chuyển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 送料がかかる

    mất phí vận chuyển

  • 送料無料

    miễn phí vận chuyển

  • 送料を負担する

    chịu phí gửi

  • 全国一律の送料

    phí vận chuyển đồng giá toàn quốc

  • 送料込みの価格

    giá đã gồm phí gửi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên chung phí gửi hàng, thường dùng mua sắm trực tuyến. “郵送料” giới hạn bưu điện; “配送料” thường là phí dịch vụ giao hàng. “送料込み” nghĩa đã tính trong giá.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「送料(そうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 品物・荷物を郵便や宅配便などで送るために支払う料金。
  2. 普通郵便より優先して速く配達する郵便サービス。また、その方法で送る郵便物。
  3. 器具や一定の方法を使い、長さ・温度・速度などの量を数値として求めること。
  4. 土地の距離・角度・高低・位置を測り、地図作成や建設の基礎資料を得ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 品物・荷物を郵便や宅配便などで送るために支払う料金。

Giải thích: 「送料」 thường dùng trong cụm 「送料がかかる」(mất phí vận chuyển).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2