Nghĩa
người đứng đầu chính phủ Nhật Bản, đại diện nội các và chỉ huy, giám sát các ngành hành chính; thủ tướng.
Ví dụ
-
国会で新しい総理大臣が指名された。
Một thủ tướng mới được Quốc hội chỉ định.
-
総理大臣は記者会見で経済対策を説明した。
Thủ tướng giải thích chính sách kinh tế tại họp báo.
-
各国の首脳が総理大臣と会談した。
Lãnh đạo các nước hội đàm với thủ tướng.
-
総理大臣が内閣を代表して式典に出席した。
Thủ tướng dự lễ với tư cách đại diện nội các.
Cách kết hợp thường dùng
-
総理大臣を指名する
chỉ định thủ tướng
-
総理大臣に就任する
nhậm chức thủ tướng
-
総理大臣の会見
họp báo thủ tướng
-
内閣総理大臣
thủ tướng nội các
-
総理大臣が出席する
thủ tướng tham dự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tên chính thức ở Nhật là “内閣総理大臣”, thường gọi “総理”, “首相”. “Tổng thống” là chức khác; thể chế nguyên thủ, người đứng đầu chính phủ khác tùy nước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「総理大臣(そうりだいじん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 品物・荷物を郵便や宅配便などで送るために支払う料金。
- 普通郵便より優先して速く配達する郵便サービス。また、その方法で送る郵便物。
- 器具や一定の方法を使い、長さ・温度・速度などの量を数値として求めること。
- 日本で内閣を代表し、行政各部を指揮監督する政府の長。内閣総理大臣。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 日本で内閣を代表し、行政各部を指揮監督する政府の長。内閣総理大臣。
Giải thích: 「総理大臣」 thường dùng trong cụm 「総理大臣を指名する」(chỉ định thủ tướng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
