benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「倉庫」

Cách đọc
そうこ
Từ loại
名詞

Nghĩa

tòa nhà hoặc nơi lưu hàng hóa, nguyên liệu, dụng cụ trước khi dùng hoặc xuất đi; kho.

Ví dụ

  1. 届いた商品を倉庫の棚に分類して置いた。

    Hàng mới đến được phân loại và đặt lên kệ kho.

  2. 火災を防ぐため倉庫内では喫煙できない。

    Không được hút thuốc trong kho để phòng cháy.

  3. 港の近くに大型の冷蔵倉庫が建てられた。

    Một kho lạnh lớn được xây gần cảng.

  4. 在庫管理システムで倉庫の数量を確認する。

    Hệ thống quản lý tồn kho được dùng để kiểm tra số lượng trong kho.

Cách kết hợp thường dùng

  • 倉庫に保管する

    lưu trong kho

  • 倉庫から出荷する

    xuất hàng từ kho

  • 冷蔵倉庫

    kho lạnh

  • 倉庫内の在庫

    hàng tồn trong kho

  • 倉庫を借りる

    thuê kho

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là tòa nhà nghiệp vụ để bảo quản đồ. “物置” là chỗ nhỏ trong gia đình đặt dụng cụ; “倉” thường là nhà kho truyền thống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「倉庫(そうこ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 想像力を働かせて小説・詩・絵などの新しい作品を作ること。また、事実でない話を作ること。
  2. 亡くなった人を悼み、遺体を葬るために遺族・関係者が行う儀式。
  3. 大きな音や多くの声が入り混じってうるさい。また、社会や周囲が落ち着かず不穏である。
  4. 商品・原料・道具などを使用・出荷するまで保管するための建物や場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 商品・原料・道具などを使用・出荷するまで保管するための建物や場所。

Giải thích: 「倉庫」 thường dùng trong cụm 「倉庫に保管する」(lưu trong kho).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2