Nghĩa
tòa nhà hoặc nơi lưu hàng hóa, nguyên liệu, dụng cụ trước khi dùng hoặc xuất đi; kho.
Ví dụ
-
届いた商品を倉庫の棚に分類して置いた。
Hàng mới đến được phân loại và đặt lên kệ kho.
-
火災を防ぐため倉庫内では喫煙できない。
Không được hút thuốc trong kho để phòng cháy.
-
港の近くに大型の冷蔵倉庫が建てられた。
Một kho lạnh lớn được xây gần cảng.
-
在庫管理システムで倉庫の数量を確認する。
Hệ thống quản lý tồn kho được dùng để kiểm tra số lượng trong kho.
Cách kết hợp thường dùng
-
倉庫に保管する
lưu trong kho
-
倉庫から出荷する
xuất hàng từ kho
-
冷蔵倉庫
kho lạnh
-
倉庫内の在庫
hàng tồn trong kho
-
倉庫を借りる
thuê kho
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là tòa nhà nghiệp vụ để bảo quản đồ. “物置” là chỗ nhỏ trong gia đình đặt dụng cụ; “倉” thường là nhà kho truyền thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「倉庫(そうこ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 想像力を働かせて小説・詩・絵などの新しい作品を作ること。また、事実でない話を作ること。
- 亡くなった人を悼み、遺体を葬るために遺族・関係者が行う儀式。
- 大きな音や多くの声が入り混じってうるさい。また、社会や周囲が落ち着かず不穏である。
- 商品・原料・道具などを使用・出荷するまで保管するための建物や場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 商品・原料・道具などを使用・出荷するまで保管するための建物や場所。
Giải thích: 「倉庫」 thường dùng trong cụm 「倉庫に保管する」(lưu trong kho).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
