benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「素質」

Cách đọc
そしつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

tính chất, năng lực bẩm sinh có khả năng phát triển thành tài năng qua rèn luyện; tố chất.

Ví dụ

  1. 指導者は彼女に音楽家としての素質を見いだした。

    Người hướng dẫn nhận thấy cô có tố chất làm nhạc sĩ.

  2. 体格だけでなく判断力も選手に必要な素質だ。

    Không chỉ thể chất, năng lực phán đoán cũng là tố chất cần cho vận động viên.

  3. 子どもの素質を伸ばすには適切な環境が大切だ。

    Môi trường phù hợp rất quan trọng để phát triển tố chất trẻ.

  4. 彼は人をまとめるリーダーの素質がある。

    Anh ấy có tố chất lãnh đạo gắn kết mọi người.

Cách kết hợp thường dùng

  • 音楽の素質

    tố chất âm nhạc

  • 素質がある

    có tố chất

  • 素質を見いだす

    nhận ra tố chất

  • 素質を伸ばす

    phát triển tố chất

  • 必要な素質

    phẩm chất cần thiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nhấn mạnh phẩm chất bẩm sinh làm nền phát triển tương lai hơn mức thành thạo hiện tại. “才能” còn dùng cho năng lực xuất sắc đã biểu hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「素質(そしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 現在の生物や人につながる、過去の世代の個体・人々。家系または進化上の祖となる存在。
  2. 生まれつき備わっている性質や能力で、訓練によって才能として伸びる可能性のあるもの。
  3. 注意が足りず、慌てて行動して忘れ物や間違いをしやすい。
  4. 考えや気持ちを飾ったり隠したりせず、ありのままに示す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 生まれつき備わっている性質や能力で、訓練によって才能として伸びる可能性のあるもの。

Giải thích: 「素質」 thường dùng trong cụm 「音楽の素質」(tố chất âm nhạc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2