benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「祖先」

Cách đọc
そせん
Từ loại
名詞

Nghĩa

cá thể, người ở các thế hệ trước nối với sinh vật hoặc người hiện tại; tổ tiên theo dòng họ hay tiến hóa.

Ví dụ

  1. 家の記録から祖先が農業を営んでいたことが分かった。

    Hồ sơ gia đình cho biết tổ tiên từng làm nông.

  2. 人類の祖先は長い時間をかけて進化してきた。

    Tổ tiên loài người đã tiến hóa qua thời gian dài.

  3. この犬種の祖先は寒い地方で暮らしていた。

    Tổ tiên giống chó này từng sống ở vùng lạnh.

  4. 祖先から伝わる知恵を次の世代へ残したい。

    Tôi muốn truyền lại trí tuệ từ tổ tiên cho thế hệ sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人類の祖先

    tổ tiên loài người

  • 祖先をたどる

    lần theo tổ tiên

  • 共通の祖先

    tổ tiên chung

  • 祖先から伝わる

    truyền từ tổ tiên

  • 遠い祖先

    tổ tiên xa xưa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cả người đời trước trong gia đình lẫn thế hệ trước về tiến hóa sinh vật. “先祖” thân thuộc trong thăm mộ, cúng gia đình; “祖先” rộng hơn, có tính học thuật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「祖先(そせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 注意が足りず、慌てて行動して忘れ物や間違いをしやすい。
  2. 考えや気持ちを飾ったり隠したりせず、ありのままに示す。
  3. 現在の生物や人につながる、過去の世代の個体・人々。家系または進化上の祖となる存在。
  4. 音を立てず静かに、力を入れず優しく行う。また、気づかれないように行う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 現在の生物や人につながる、過去の世代の個体・人々。家系または進化上の祖となる存在。

Giải thích: 「祖先」 thường dùng trong cụm 「人類の祖先」(tổ tiên loài người).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2