Nghĩa
cá thể, người ở các thế hệ trước nối với sinh vật hoặc người hiện tại; tổ tiên theo dòng họ hay tiến hóa.
Ví dụ
-
家の記録から祖先が農業を営んでいたことが分かった。
Hồ sơ gia đình cho biết tổ tiên từng làm nông.
-
人類の祖先は長い時間をかけて進化してきた。
Tổ tiên loài người đã tiến hóa qua thời gian dài.
-
この犬種の祖先は寒い地方で暮らしていた。
Tổ tiên giống chó này từng sống ở vùng lạnh.
-
祖先から伝わる知恵を次の世代へ残したい。
Tôi muốn truyền lại trí tuệ từ tổ tiên cho thế hệ sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
人類の祖先
tổ tiên loài người
-
祖先をたどる
lần theo tổ tiên
-
共通の祖先
tổ tiên chung
-
祖先から伝わる
truyền từ tổ tiên
-
遠い祖先
tổ tiên xa xưa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cả người đời trước trong gia đình lẫn thế hệ trước về tiến hóa sinh vật. “先祖” thân thuộc trong thăm mộ, cúng gia đình; “祖先” rộng hơn, có tính học thuật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「祖先(そせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 注意が足りず、慌てて行動して忘れ物や間違いをしやすい。
- 考えや気持ちを飾ったり隠したりせず、ありのままに示す。
- 現在の生物や人につながる、過去の世代の個体・人々。家系または進化上の祖となる存在。
- 音を立てず静かに、力を入れず優しく行う。また、気づかれないように行う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 現在の生物や人につながる、過去の世代の個体・人々。家系または進化上の祖となる存在。
Giải thích: 「祖先」 thường dùng trong cụm 「人類の祖先」(tổ tiên loài người).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
