benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「剃る」

Cách đọc
そる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

dùng dao cạo cắt râu, lông trên bề mặt da sát gần gốc; cạo.

Ví dụ

  1. 父は毎朝鏡を見ながらひげを剃る。

    Cha tôi cạo râu trước gương mỗi sáng.

  2. 手術の前に患部の周りの毛を剃った。

    Trước phẫu thuật, lông quanh vùng bị bệnh được cạo.

  3. 切れ味の悪いかみそりで剃ると肌を傷めやすい。

    Cạo bằng dao cùn dễ làm tổn thương da.

  4. 役作りのために頭をきれいに剃った。

    Để nhập vai, anh ấy cạo đầu sạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • ひげを剃る

    cạo râu

  • 毛を剃る

    cạo lông

  • 頭を剃る

    cạo đầu

  • かみそりで剃る

    cạo bằng dao

  • きれいに剃る

    cạo sạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ cắt lông trên da bằng lưỡi. “Cắt tóc” là rút ngắn tóc nói chung; “cạo đầu” là bỏ tóc sát da đầu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「剃る(そる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 前の事実から予想される結果とは反対の事柄が続くことを、驚き・不満などを込めて示す。
  2. 進んでいた方向・狙った位置から外れる。話や行動が本来の筋・目的から離れる。
  3. 必要な人・物・条件がすべて集まる。形・大きさ・調子などが同じ状態になる。
  4. かみそりなどで皮膚の表面にあるひげ・毛を根元近くから切り取る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. かみそりなどで皮膚の表面にあるひげ・毛を根元近くから切り取る。

Giải thích: 「剃る」 thường dùng trong cụm 「ひげを剃る」(cạo râu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2