Nghĩa
dùng dao cạo cắt râu, lông trên bề mặt da sát gần gốc; cạo.
Ví dụ
-
父は毎朝鏡を見ながらひげを剃る。
Cha tôi cạo râu trước gương mỗi sáng.
-
手術の前に患部の周りの毛を剃った。
Trước phẫu thuật, lông quanh vùng bị bệnh được cạo.
-
切れ味の悪いかみそりで剃ると肌を傷めやすい。
Cạo bằng dao cùn dễ làm tổn thương da.
-
役作りのために頭をきれいに剃った。
Để nhập vai, anh ấy cạo đầu sạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
ひげを剃る
cạo râu
-
毛を剃る
cạo lông
-
頭を剃る
cạo đầu
-
かみそりで剃る
cạo bằng dao
-
きれいに剃る
cạo sạch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoại động từ cắt lông trên da bằng lưỡi. “Cắt tóc” là rút ngắn tóc nói chung; “cạo đầu” là bỏ tóc sát da đầu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「剃る(そる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 前の事実から予想される結果とは反対の事柄が続くことを、驚き・不満などを込めて示す。
- 進んでいた方向・狙った位置から外れる。話や行動が本来の筋・目的から離れる。
- 必要な人・物・条件がすべて集まる。形・大きさ・調子などが同じ状態になる。
- かみそりなどで皮膚の表面にあるひげ・毛を根元近くから切り取る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. かみそりなどで皮膚の表面にあるひげ・毛を根元近くから切り取る。
Giải thích: 「剃る」 thường dùng trong cụm 「ひげを剃る」(cạo râu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
