Nghĩa
liên từ thêm thông tin hoặc lý do cùng hướng vào điều vừa nói; cũng chỉ phía trên vật đó.
Ví dụ
-
この部屋は広く、その上、駅にも近い。
Phòng này rộng, hơn nữa còn gần ga.
-
彼は経験が豊富で、その上、説明も分かりやすい。
Anh ấy giàu kinh nghiệm, hơn nữa giải thích dễ hiểu.
-
雨が強くなり、その上風まで吹き始めた。
Mưa nặng hạt hơn, lại thêm gió bắt đầu thổi.
-
机に資料を置き、その上に眼鏡を載せた。
Tôi đặt tài liệu lên bàn rồi để kính lên trên đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
安く、その上便利だ
rẻ, hơn nữa tiện
-
その上さらに
hơn nữa còn
-
その上悪化する
lại còn xấu đi
-
箱のその上
trên chiếc hộp đó
-
その上に載せる
đặt lên trên đó
Điểm cần lưu ý khi dùng
Làm liên từ, thường chồng nội dung cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực. Gần “しかも” nhưng nêu rõ bổ sung. Nghĩa không gian dùng dạng “その上に”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「その上(そのうえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- かみそりなどで皮膚の表面にあるひげ・毛を根元近くから切り取る。
- 前の事実から予想される結果とは反対の事柄が続くことを、驚き・不満などを込めて示す。
- 前に述べた事柄に、同じ方向の情報や理由をさらに加える接続表現。また、物の上側。
- 進んでいた方向・狙った位置から外れる。話や行動が本来の筋・目的から離れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 前に述べた事柄に、同じ方向の情報や理由をさらに加える接続表現。また、物の上側。
Giải thích: 「その上」 thường dùng trong cụm 「安く、その上便利だ」(rẻ, hơn nữa tiện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
