Nghĩa
dùng dụng cụ hoặc phương pháp quy định để xác định đại lượng như chiều dài, nhiệt độ, tốc độ bằng số.
Ví dụ
-
毎朝血圧を測定して記録している。
Mỗi sáng tôi đo huyết áp và ghi lại.
-
機械で水中の酸素濃度を測定した。
Máy được dùng để đo nồng độ oxy trong nước.
-
測定結果にはわずかな誤差が含まれる。
Kết quả đo có chứa sai số nhỏ.
-
同じ条件で三回測定して平均値を出した。
Tôi đo ba lần cùng điều kiện rồi tính trung bình.
Cách kết hợp thường dùng
-
血圧を測定する
đo huyết áp
-
温度測定
đo nhiệt độ
-
測定機器
thiết bị đo
-
測定結果
kết quả đo
-
正確に測定する
đo chính xác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Số hóa đại lượng theo đơn vị, quy trình. Gần “計測”, dùng rộng trong nghiên cứu, kiểm tra. “測量” là nghiệp vụ đo khoảng cách, cao độ, vị trí đất để làm bản đồ, thi công.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「測定(そくてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地の距離・角度・高低・位置を測り、地図作成や建設の基礎資料を得ること。
- 乗り物や物体が一定時間に進む距離で表される速さ。特に船・列車などの速度。
- 器具や一定の方法を使い、長さ・温度・速度などの量を数値として求めること。
- 生まれつき備わっている性質や能力で、訓練によって才能として伸びる可能性のあるもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 器具や一定の方法を使い、長さ・温度・速度などの量を数値として求めること。
Giải thích: 「測定」 thường dùng trong cụm 「血圧を測定する」(đo huyết áp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
