benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「速達」

Cách đọc
そくたつ
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

dịch vụ bưu chính ưu tiên phát nhanh hơn thư thường; cũng chỉ bưu phẩm gửi theo cách đó; chuyển phát nhanh.

Ví dụ

  1. 締め切りに間に合うよう書類を速達で送った。

    Tôi gửi nhanh tài liệu để kịp hạn.

  2. 速達なら明日の午前中に届く予定です。

    Nếu chuyển phát nhanh, dự kiến đến sáng mai.

  3. 封筒に速達と赤い字で書いて郵便局へ出した。

    Tôi viết chữ chuyển phát nhanh màu đỏ trên phong bì rồi gửi bưu điện.

  4. 急ぎの返事だったので追加料金を払って速達にした。

    Vì cần hồi đáp gấp, tôi trả thêm phí để gửi nhanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 速達で送る

    gửi chuyển phát nhanh

  • 速達が届く

    thư nhanh đến

  • 速達料金

    phí chuyển phát nhanh

  • 速達扱い

    xử lý dạng chuyển phát nhanh

  • 速達郵便

    thư chuyển phát nhanh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dịch vụ bổ sung của bưu điện Nhật, ưu tiên hơn thư thường, khác dịch vụ giao trong ngày của hãng chuyển phát. Thường nói “gửi bằng tốc hành”; dùng trực tiếp như động từ ít gặp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「速達(そくたつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 器具や一定の方法を使い、長さ・温度・速度などの量を数値として求めること。
  2. 普通郵便より優先して速く配達する郵便サービス。また、その方法で送る郵便物。
  3. 土地の距離・角度・高低・位置を測り、地図作成や建設の基礎資料を得ること。
  4. 乗り物や物体が一定時間に進む距離で表される速さ。特に船・列車などの速度。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 普通郵便より優先して速く配達する郵便サービス。また、その方法で送る郵便物。

Giải thích: 「速達」 thường dùng trong cụm 「速達で送る」(gửi chuyển phát nhanh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2