benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「測量」

Cách đọc
そくりょう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

đo khoảng cách, góc, cao độ, vị trí đất để lấy dữ liệu cơ sở cho bản đồ, xây dựng.

Ví dụ

  1. 道路工事の前に周辺の土地を測量した。

    Đất xung quanh được khảo sát trước khi làm đường.

  2. 技師が機器を使って二地点間の高さを測量する。

    Kỹ sư dùng thiết bị trắc địa đo chênh cao giữa hai điểm.

  3. 測量結果をもとに新しい地図を作成した。

    Bản đồ mới được lập dựa trên kết quả trắc địa.

  4. 境界を正確に測量して土地の面積を確定した。

    Ranh giới được đo chính xác để xác định diện tích đất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 土地を測量する

    trắc địa khu đất

  • 測量技師

    kỹ sư trắc địa

  • 測量機器

    thiết bị trắc địa

  • 測量結果

    kết quả khảo sát

  • 境界測量

    đo đạc ranh giới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thuật ngữ chuyên môn đo quan hệ vị trí đất cho bản đồ, đăng ký, công trình. Khác “測定” đo một đại lượng, trắc địa tổng hợp khoảng cách, góc, cao độ nhiều điểm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「測量(そくりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 乗り物や物体が一定時間に進む距離で表される速さ。特に船・列車などの速度。
  2. 生まれつき備わっている性質や能力で、訓練によって才能として伸びる可能性のあるもの。
  3. 現在の生物や人につながる、過去の世代の個体・人々。家系または進化上の祖となる存在。
  4. 土地の距離・角度・高低・位置を測り、地図作成や建設の基礎資料を得ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 土地の距離・角度・高低・位置を測り、地図作成や建設の基礎資料を得ること。

Giải thích: 「測量」 thường dùng trong cụm 「土地を測量する」(trắc địa khu đất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2