benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「速力」

Cách đọc
そくりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa

tốc độ biểu thị bằng quãng đường vật hoặc phương tiện đi trong một đơn vị thời gian, nhất là tàu thủy, tàu hỏa.

Ví dụ

  1. 船は速力を落としてゆっくり港に入った。

    Con tàu giảm tốc rồi từ từ vào cảng.

  2. 向かい風が強く、予定の速力が出ない。

    Gió ngược mạnh nên không đạt được tốc độ dự kiến.

  3. 試運転で車両の最高速力を確認した。

    Tốc độ tối đa của toa xe được kiểm tra khi chạy thử.

  4. 同じ速力を保ったまま沖へ進んだ。

    Tàu giữ nguyên tốc độ tiến ra ngoài khơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 速力を上げる

    tăng tốc độ

  • 速力を落とす

    giảm tốc

  • 最高速力

    tốc độ tối đa

  • 一定の速力

    tốc độ ổn định

  • 速力が出る

    đạt tốc độ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Gần nghĩa “速度” nhưng hơi chuyên môn, cổ khi nói năng lực vận hành tàu thủy, đường sắt. Cụm điển hình là đạt tốc, giảm tốc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「速力(そくりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 乗り物や物体が一定時間に進む距離で表される速さ。特に船・列車などの速度。
  2. 生まれつき備わっている性質や能力で、訓練によって才能として伸びる可能性のあるもの。
  3. 現在の生物や人につながる、過去の世代の個体・人々。家系または進化上の祖となる存在。
  4. 注意が足りず、慌てて行動して忘れ物や間違いをしやすい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 乗り物や物体が一定時間に進む距離で表される速さ。特に船・列車などの速度。

Giải thích: 「速力」 thường dùng trong cụm 「速力を上げる」(tăng tốc độ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2