benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「修繕」

Cách đọc
しゅうぜん
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

việc sửa chữa công trình hoặc đồ vật hỏng, xuống cấp để dùng lại được.

Ví dụ

  1. 雨漏りする屋根を修繕することになった。

    Người ta quyết định sửa mái nhà bị dột.

  2. 橋の修繕工事で道路の一部が通行止めだ。

    Một phần đường bị cấm do công trình sửa cầu.

  3. 古い校舎の修繕には多額の費用がかかる。

    Sửa chữa tòa trường cũ tốn nhiều chi phí.

  4. 破れた作業着を自分で修繕して使い続けた。

    Tôi tự vá bộ đồ lao động rách rồi tiếp tục dùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 屋根を修繕する

    sửa mái nhà

  • 修繕工事

    công trình sửa chữa

  • 修繕費

    chi phí sửa chữa

  • 建物の修繕

    sửa chữa công trình

  • 修繕が必要だ

    cần sửa chữa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là cách nói trang trọng cho sửa phần hư hỏng của công trình, thiết bị, quần áo. “修理” dùng rộng hơn, kể cả sửa máy móc hay dụng cụ bị hỏng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「修繕(しゅうぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鉄道やバスなどの路線で、運行が終わる最後の地点。
  2. ある役職や地位に正式に就くこと。
  3. 壊れたり傷んだりした建物や物を直して使える状態にすること。
  4. 続いていた行事、作業、処理などが終わること、または終わらせること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 壊れたり傷んだりした建物や物を直して使える状態にすること。

Giải thích: 「修繕」 thường dùng trong cụm 「屋根を修繕する」(sửa mái nhà).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2