Nghĩa
địa điểm cuối cùng nơi tuyến tàu hay xe buýt kết thúc hành trình.
Ví dụ
-
この電車の終点は新宿駅です。
Điểm cuối của chuyến tàu này là ga Shinjuku.
-
終点で乗客が全員降りた。
Tất cả hành khách xuống ở bến cuối.
-
バスの終点からホテルまで歩いて十分かかる。
Đi bộ từ bến cuối xe buýt đến khách sạn mất mười phút.
-
眠ってしまい、気づいたら終点に着いていた。
Tôi ngủ quên, lúc nhận ra thì đã tới ga cuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
終点に着く
đến điểm cuối
-
終点で降りる
xuống ở bến cuối
-
路線の終点
điểm cuối tuyến
-
終点まで乗る
đi đến bến cuối
-
終点の駅
ga cuối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ ga hoặc trạm cuối của tuyến giao thông. “終着駅” đặc biệt là ga tàu kết thúc hành trình, còn “始点” là điểm bắt đầu tuyến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「終点(しゅうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある役職や地位に正式に就くこと。
- 続いていた行事、作業、処理などが終わること、または終わらせること。
- 大きさ、規模、範囲などを小さくすること、または小さくなること。
- 鉄道やバスなどの路線で、運行が終わる最後の地点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 鉄道やバスなどの路線で、運行が終わる最後の地点。
Giải thích: 「終点」 thường dùng trong cụm 「終点に着く」(đến điểm cuối).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
