benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「収集」

Cách đọc
しゅうしゅう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

việc thu thập và tập hợp tài liệu, thông tin hoặc đồ vật.

Ví dụ

  1. 調査のために各地の気象データを収集した。

    Tôi thu thập dữ liệu thời tiết các vùng để khảo sát.

  2. 彼は子どもの頃から切手を収集している。

    Anh ấy sưu tập tem từ nhỏ.

  3. 市は毎週火曜日に資源ごみを収集する。

    Thành phố thu gom rác tái chế mỗi thứ Ba.

  4. 情報を収集してから計画を立てるべきだ。

    Nên thu thập thông tin rồi mới lập kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 情報を収集する

    thu thập thông tin

  • 資料を収集する

    thu thập tài liệu

  • 切手を収集する

    sưu tập tem

  • ごみを収集する

    thu gom rác

  • データ収集

    thu thập dữ liệu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi thu thập tài liệu, sưu tập đồ vì sở thích hoặc thu gom rác. “収拾” là từ khác nghĩa là dẹp hỗn loạn, cần chú ý chữ Hán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「収集(しゅうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 資料、情報、物品などを集めて一つにまとめること。
  2. 手本を見ながら、文字を正しく美しく書く練習。
  3. 壊れたり傷んだりした建物や物を直して使える状態にすること。
  4. 鉄道やバスなどの路線で、運行が終わる最後の地点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 資料、情報、物品などを集めて一つにまとめること。

Giải thích: 「収集」 thường dùng trong cụm 「情報を収集する」(thu thập thông tin).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2