Nghĩa
việc thu thập và tập hợp tài liệu, thông tin hoặc đồ vật.
Ví dụ
-
調査のために各地の気象データを収集した。
Tôi thu thập dữ liệu thời tiết các vùng để khảo sát.
-
彼は子どもの頃から切手を収集している。
Anh ấy sưu tập tem từ nhỏ.
-
市は毎週火曜日に資源ごみを収集する。
Thành phố thu gom rác tái chế mỗi thứ Ba.
-
情報を収集してから計画を立てるべきだ。
Nên thu thập thông tin rồi mới lập kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報を収集する
thu thập thông tin
-
資料を収集する
thu thập tài liệu
-
切手を収集する
sưu tập tem
-
ごみを収集する
thu gom rác
-
データ収集
thu thập dữ liệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi thu thập tài liệu, sưu tập đồ vì sở thích hoặc thu gom rác. “収拾” là từ khác nghĩa là dẹp hỗn loạn, cần chú ý chữ Hán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「収集(しゅうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 資料、情報、物品などを集めて一つにまとめること。
- 手本を見ながら、文字を正しく美しく書く練習。
- 壊れたり傷んだりした建物や物を直して使える状態にすること。
- 鉄道やバスなどの路線で、運行が終わる最後の地点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 資料、情報、物品などを集めて一つにまとめること。
Giải thích: 「収集」 thường dùng trong cụm 「情報を収集する」(thu thập thông tin).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
