benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「終了」

Cách đọc
しゅうりょう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞・自動詞

Nghĩa

việc sự kiện, công việc hay xử lý đang diễn ra kết thúc hoặc được cho kết thúc.

Ví dụ

  1. 本日の受付は午後五時で終了します。

    Việc tiếp nhận hôm nay kết thúc lúc 5 giờ chiều.

  2. 作業が終了したら電源を切ってください。

    Khi công việc kết thúc, hãy tắt nguồn.

  3. 予定より早く会議を終了することができた。

    Chúng tôi có thể kết thúc cuộc họp sớm hơn dự kiến.

  4. 画面に処理終了のメッセージが表示された。

    Thông báo xử lý hoàn tất hiện trên màn hình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 受付を終了する

    kết thúc tiếp nhận

  • 作業が終了する

    công việc kết thúc

  • 終了時刻

    thời gian kết thúc

  • 処理終了

    xử lý hoàn tất

  • 無事に終了する

    kết thúc an toàn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ sự kết thúc tương ứng với lúc bắt đầu sự kiện, công việc hay xử lý. “完了” nhấn mạnh mọi việc cần thiết đã xong; “終了” còn dùng khi thời gian hay tiến trình đơn giản chấm dứt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「終了(しゅうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大きさ、規模、範囲などを小さくすること、または小さくなること。
  2. 続いていた行事、作業、処理などが終わること、または終わらせること。
  3. 話し手自身の夫を指す語。文脈により、店や家の主も表す。
  4. 勤務先へ行って仕事に就くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 続いていた行事、作業、処理などが終わること、または終わらせること。

Giải thích: 「終了」 thường dùng trong cụm 「受付を終了する」(kết thúc tiếp nhận).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2