Nghĩa
việc sự kiện, công việc hay xử lý đang diễn ra kết thúc hoặc được cho kết thúc.
Ví dụ
-
本日の受付は午後五時で終了します。
Việc tiếp nhận hôm nay kết thúc lúc 5 giờ chiều.
-
作業が終了したら電源を切ってください。
Khi công việc kết thúc, hãy tắt nguồn.
-
予定より早く会議を終了することができた。
Chúng tôi có thể kết thúc cuộc họp sớm hơn dự kiến.
-
画面に処理終了のメッセージが表示された。
Thông báo xử lý hoàn tất hiện trên màn hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
受付を終了する
kết thúc tiếp nhận
-
作業が終了する
công việc kết thúc
-
終了時刻
thời gian kết thúc
-
処理終了
xử lý hoàn tất
-
無事に終了する
kết thúc an toàn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ sự kết thúc tương ứng với lúc bắt đầu sự kiện, công việc hay xử lý. “完了” nhấn mạnh mọi việc cần thiết đã xong; “終了” còn dùng khi thời gian hay tiến trình đơn giản chấm dứt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「終了(しゅうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大きさ、規模、範囲などを小さくすること、または小さくなること。
- 続いていた行事、作業、処理などが終わること、または終わらせること。
- 話し手自身の夫を指す語。文脈により、店や家の主も表す。
- 勤務先へ行って仕事に就くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 続いていた行事、作業、処理などが終わること、または終わらせること。
Giải thích: 「終了」 thường dùng trong cụm 「受付を終了する」(kết thúc tiếp nhận).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
