Nghĩa
việc chính thức đảm nhận một chức vụ hoặc vị trí.
Ví dụ
-
新しい社長は来月一日に就任する。
Tân giám đốc sẽ nhậm chức vào ngày 1 tháng sau.
-
彼女の大臣就任を祝う式典が開かれた。
Một buổi lễ được tổ chức để chúc mừng bà nhậm chức bộ trưởng.
-
監督に就任してからチームの方針を変えた。
Sau khi nhậm chức huấn luyện viên, ông thay đổi đường lối đội.
-
就任の記者会見で今後の目標を語った。
Trong họp báo nhậm chức, ông nói về mục tiêu sắp tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
社長に就任する
nhậm chức giám đốc
-
大臣就任
nhậm chức bộ trưởng
-
就任式
lễ nhậm chức
-
就任会見
họp báo nhậm chức
-
就任を発表する
công bố nhậm chức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi chính thức nhận chức và đi với trợ từ “に”, như “社長に就任する”. “着任” nhấn mạnh đến nơi công tác và bắt đầu làm việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「就任(しゅうにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある役職や地位に正式に就くこと。
- 続いていた行事、作業、処理などが終わること、または終わらせること。
- 大きさ、規模、範囲などを小さくすること、または小さくなること。
- 話し手自身の夫を指す語。文脈により、店や家の主も表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある役職や地位に正式に就くこと。
Giải thích: 「就任」 thường dùng trong cụm 「社長に就任する」(nhậm chức giám đốc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
