Nghĩa
việc thu tiền hàng, hội phí hoặc khoản nhiều người phải trả.
Ví dụ
-
係の人が各家庭を回って町内会費を集金した。
Người phụ trách đi từng nhà thu hội phí khu phố.
-
今月の集金日は二十五日です。
Ngày thu tiền tháng này là ngày 25.
-
担当者が教室で教材費を集金する。
Người phụ trách thu tiền tài liệu trong lớp.
-
集金した代金を確認してから領収書を発行した。
Sau khi kiểm tra tiền đã thu, người ta phát hành biên lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
会費を集金する
thu hội phí
-
集金に回る
đi thu tiền
-
集金日
ngày thu tiền
-
集金した代金
khoản tiền đã thu
-
集金を担当する
phụ trách thu tiền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ thu hội phí hay tiền hàng mà mọi người có nghĩa vụ trả. Khác “募金” là tự nguyện quyên góp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「集金(しゅうきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の人が決められた場所に集まること。数学では要素の集まり。
- 資料、情報、物品などを集めて一つにまとめること。
- 代金、会費など、複数の人が支払うお金を集めること。
- 手本を見ながら、文字を正しく美しく書く練習。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 代金、会費など、複数の人が支払うお金を集めること。
Giải thích: 「集金」 thường dùng trong cụm 「会費を集金する」(thu hội phí).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
