benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「集金」

Cách đọc
しゅうきん
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞・自動詞

Nghĩa

việc thu tiền hàng, hội phí hoặc khoản nhiều người phải trả.

Ví dụ

  1. 係の人が各家庭を回って町内会費を集金した。

    Người phụ trách đi từng nhà thu hội phí khu phố.

  2. 今月の集金日は二十五日です。

    Ngày thu tiền tháng này là ngày 25.

  3. 担当者が教室で教材費を集金する。

    Người phụ trách thu tiền tài liệu trong lớp.

  4. 集金した代金を確認してから領収書を発行した。

    Sau khi kiểm tra tiền đã thu, người ta phát hành biên lai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会費を集金する

    thu hội phí

  • 集金に回る

    đi thu tiền

  • 集金日

    ngày thu tiền

  • 集金した代金

    khoản tiền đã thu

  • 集金を担当する

    phụ trách thu tiền

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ thu hội phí hay tiền hàng mà mọi người có nghĩa vụ trả. Khác “募金” là tự nguyện quyên góp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「集金(しゅうきん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の人が決められた場所に集まること。数学では要素の集まり。
  2. 資料、情報、物品などを集めて一つにまとめること。
  3. 代金、会費など、複数の人が支払うお金を集めること。
  4. 手本を見ながら、文字を正しく美しく書く練習。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 代金、会費など、複数の人が支払うお金を集めること。

Giải thích: 「集金」 thường dùng trong cụm 「会費を集金する」(thu hội phí).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2