Nghĩa
cuộc họp nơi những người có mục đích chung tập trung tại một chỗ.
Ví dụ
-
住民集会で公園の整備計画について話し合った。
Cuộc họp dân cư đã thảo luận kế hoạch chỉnh trang công viên.
-
駅前で平和を訴える集会が開かれた。
Một cuộc tập hợp kêu gọi hòa bình được tổ chức trước ga.
-
集会に参加する人は事前に申し込んでください。
Người tham gia cuộc họp vui lòng đăng ký trước.
-
雨のため屋外の集会は体育館へ変更された。
Do mưa, cuộc tập hợp ngoài trời chuyển vào nhà thể dục.
Cách kết hợp thường dùng
-
集会を開く
tổ chức cuộc họp
-
集会に参加する
tham gia cuộc tập hợp
-
住民集会
cuộc họp dân cư
-
屋外集会
cuộc tập hợp ngoài trời
-
集会を中止する
hủy cuộc họp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cuộc họp nhiều người vì thảo luận, bày tỏ hay giao lưu. “集合” nhấn mạnh hành động mọi người tập trung tại địa điểm chỉ định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「集会(しゅうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 代金、会費など、複数の人が支払うお金を集めること。
- 共通の目的を持つ人々が一か所に集まって行う会合。
- 複数の人が決められた場所に集まること。数学では要素の集まり。
- 資料、情報、物品などを集めて一つにまとめること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 共通の目的を持つ人々が一か所に集まって行う会合。
Giải thích: 「集会」 thường dùng trong cụm 「集会を開く」(tổ chức cuộc họp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
