Nghĩa
việc luyện viết chữ đúng và đẹp theo mẫu.
Ví dụ
-
小学校の習字では、初めて毛筆で文字を書いた。
Trong giờ luyện chữ ở tiểu học, lần đầu tiên tôi viết chữ bằng bút lông.
-
習字の宿題で「希望」という字を書いた。
Trong bài tập luyện chữ, tôi viết hai chữ “希望”.
-
祖母は毎週、地域の習字教室に通っている。
Bà tôi đến lớp luyện chữ trong khu phố mỗi tuần.
-
習字で書いた作品が学校の廊下に飾られた。
Tác phẩm luyện chữ được trưng bày ở hành lang trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
習字を習う
học luyện chữ
-
習字教室
lớp luyện chữ
-
習字の手本
mẫu luyện chữ
-
習字の宿題
bài tập luyện chữ
-
毛筆習字
luyện chữ bằng bút lông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu là học viết chữ ngay ngắn theo mẫu. “書道” nhấn mạnh theo đuổi chữ viết như nghệ thuật. Môn học có thể gồm bút lông và bút cứng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「習字(しゅうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 壊れたり傷んだりした建物や物を直して使える状態にすること。
- 手本を見ながら、文字を正しく美しく書く練習。
- 鉄道やバスなどの路線で、運行が終わる最後の地点。
- ある役職や地位に正式に就くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 手本を見ながら、文字を正しく美しく書く練習。
Giải thích: 「習字」 thường dùng trong cụm 「習字を習う」(học luyện chữ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
