benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「集合」

Cách đọc
しゅうごう
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

việc nhiều người tập trung tại nơi quy định; trong toán học là tập hợp phần tử.

Ví dụ

  1. 参加者は午前九時に駅前へ集合してください。

    Người tham gia hãy tập trung trước ga lúc 9 giờ sáng.

  2. 避難の放送を聞き、全員が校庭に集合した。

    Nghe thông báo sơ tán, mọi người tập trung ở sân trường.

  3. 集合時間に遅れないよう、早めに家を出た。

    Tôi ra khỏi nhà sớm để không trễ giờ tập trung.

  4. 点呼のため、班ごとに集合することになった。

    Để điểm danh, mọi người tập trung theo từng nhóm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駅前に集合する

    tập trung trước ga

  • 全員集合

    tất cả tập trung

  • 集合時間

    giờ tập trung

  • 集合場所

    địa điểm tập trung

  • 現地集合

    tập trung tại chỗ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho hành động hoặc chỉ thị mọi người tập trung cùng nơi. “集会” là cuộc họp sau khi tập trung; “収集” là thu thập đồ vật hay thông tin. Trong toán, đây là thuật ngữ “tập hợp”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「集合(しゅうごう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 資料、情報、物品などを集めて一つにまとめること。
  2. 手本を見ながら、文字を正しく美しく書く練習。
  3. 壊れたり傷んだりした建物や物を直して使える状態にすること。
  4. 複数の人が決められた場所に集まること。数学では要素の集まり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 複数の人が決められた場所に集まること。数学では要素の集まり。

Giải thích: 「集合」 thường dùng trong cụm 「駅前に集合する」(tập trung trước ga).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2