Nghĩa
việc nhiều người tập trung tại nơi quy định; trong toán học là tập hợp phần tử.
Ví dụ
-
参加者は午前九時に駅前へ集合してください。
Người tham gia hãy tập trung trước ga lúc 9 giờ sáng.
-
避難の放送を聞き、全員が校庭に集合した。
Nghe thông báo sơ tán, mọi người tập trung ở sân trường.
-
集合時間に遅れないよう、早めに家を出た。
Tôi ra khỏi nhà sớm để không trễ giờ tập trung.
-
点呼のため、班ごとに集合することになった。
Để điểm danh, mọi người tập trung theo từng nhóm.
Cách kết hợp thường dùng
-
駅前に集合する
tập trung trước ga
-
全員集合
tất cả tập trung
-
集合時間
giờ tập trung
-
集合場所
địa điểm tập trung
-
現地集合
tập trung tại chỗ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho hành động hoặc chỉ thị mọi người tập trung cùng nơi. “集会” là cuộc họp sau khi tập trung; “収集” là thu thập đồ vật hay thông tin. Trong toán, đây là thuật ngữ “tập hợp”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「集合(しゅうごう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 資料、情報、物品などを集めて一つにまとめること。
- 手本を見ながら、文字を正しく美しく書く練習。
- 壊れたり傷んだりした建物や物を直して使える状態にすること。
- 複数の人が決められた場所に集まること。数学では要素の集まり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 複数の人が決められた場所に集まること。数学では要素の集まり。
Giải thích: 「集合」 thường dùng trong cụm 「駅前に集合する」(tập trung trước ga).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
