benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「出勤」

Cách đọc
しゅっきん
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

việc đến nơi làm việc và bắt đầu làm việc.

Ví dụ

  1. 今日はいつもより早く会社へ出勤した。

    Hôm nay tôi đến công ty làm việc sớm hơn thường lệ.

  2. 休日に出勤した分、来週休みを取る。

    Vì đã đi làm ngày nghỉ nên tuần sau tôi sẽ nghỉ bù.

  3. 雪の影響で出勤時間を遅らせる会社が多い。

    Do ảnh hưởng tuyết, nhiều công ty lùi giờ đi làm.

  4. 出勤したら最初に予定表を確認する。

    Khi đến chỗ làm, việc đầu tiên là kiểm tra lịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会社へ出勤する

    đến công ty làm việc

  • 休日出勤

    đi làm ngày nghỉ

  • 出勤時間

    giờ đi làm

  • 毎日出勤する

    đi làm hằng ngày

  • 出勤日数

    số ngày đi làm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ đến nơi làm việc để làm. Tùy ngữ cảnh, đối lập là “退勤” hoặc “欠勤”. “通勤” nhấn mạnh việc đi lại giữa nhà và chỗ làm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「出勤(しゅっきん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 勤務先へ行って仕事に就くこと。
  2. 試合や勝負に勝つこと。また、勝利数を数える語。
  3. 国の行政分野を担当する中央機関。省庁名の末尾にも用いる。
  4. 食べ物を体内で吸収できる形に分解すること。知識を理解して身につける意味にも使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 勤務先へ行って仕事に就くこと。

Giải thích: 「出勤」 thường dùng trong cụm 「会社へ出勤する」(đến công ty làm việc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2