Nghĩa
sự việc mới phát sinh, hoặc một nguyên nhân tạo ra kết quả.
Ví dụ
-
手続きの遅れによって追加費用が生ずる場合がある。
Chậm thủ tục đôi khi phát sinh chi phí bổ sung.
-
温度差が大きいと金属に変形が生ずる。
Chênh lệch nhiệt độ lớn làm kim loại biến dạng.
-
誤解を生ずる表現は避けたほうがよい。
Nên tránh cách diễn đạt gây hiểu lầm.
-
制度の変更が利用者間の不公平を生じた。
Thay đổi chế độ đã gây bất công giữa người dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題が生ずる
phát sinh vấn đề
-
費用が生ずる
phát sinh chi phí
-
誤解を生ずる
gây hiểu lầm
-
差が生ずる
xuất hiện chênh lệch
-
結果を生ずる
tạo ra kết quả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong văn trang trọng gần nghĩa “生じる”. “〜が生ずる” là tự động từ chỉ phát sinh; “〜を生ずる” là tha động từ chỉ gây ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生ずる(しょうずる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目に見えない考えや価値を、具体的な物や人物で代表して示すこと。
- 物事が新しく起こる、またはある原因が結果を引き起こす。
- 商品を店頭で販売する、比較的小規模な店。
- 光が一点に集まる場所。また、議論や関心が集中する中心点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事が新しく起こる、またはある原因が結果を引き起こす。
Giải thích: 「生ずる」 thường dùng trong cụm 「問題が生ずる」(phát sinh vấn đề).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
