benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「商店」

Cách đọc
しょうてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

cửa hàng tương đối nhỏ bán hàng trực tiếp tại quầy.

Ví dụ

  1. 駅前の商店で飲み物を買った。

    Tôi mua đồ uống ở cửa hàng trước ga.

  2. 古くから続く商店がこの通りに並んでいる。

    Các cửa hàng lâu đời nằm dọc con phố này.

  3. 地域の商店を紹介する地図が配られた。

    Một tấm bản đồ giới thiệu cửa hàng địa phương được phát.

  4. その商店は朝八時から営業している。

    Cửa hàng đó mở cửa từ 8 giờ sáng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商店で買う

    mua tại cửa hàng

  • 商店を営む

    kinh doanh cửa hàng

  • 町の商店

    cửa hàng trong phố

  • 商店が並ぶ

    các cửa hàng nối nhau

  • 個人商店

    cửa hàng cá nhân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là từ khá chung và hơi cổ chỉ cửa hàng bán hàng, thường gặp trong “個人商店”, “商店街”. Hội thoại còn dùng “店”, “スーパー” tùy loại cửa hàng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「商店(しょうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光が一点に集まる場所。また、議論や関心が集中する中心点。
  2. 試合や争いに勝つことと負けること。また、その結果。
  3. 競技やコンテストで、成績のよい人に与えられる品物。
  4. 商品を店頭で販売する、比較的小規模な店。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 商品を店頭で販売する、比較的小規模な店。

Giải thích: 「商店」 thường dùng trong cụm 「商店で買う」(mua tại cửa hàng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2