benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「焦点」

Cách đọc
しょうてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

điểm ánh sáng hội tụ; cũng là trọng tâm nơi thảo luận hay sự chú ý tập trung.

Ví dụ

  1. カメラの焦点を花に合わせて撮影した。

    Tôi lấy nét máy ảnh vào bông hoa rồi chụp.

  2. 写真の焦点がずれて、顔がぼやけている。

    Ảnh lệch tiêu điểm nên khuôn mặt bị mờ.

  3. 議論の焦点は費用を誰が負担するかという点だ。

    Trọng tâm tranh luận là ai sẽ chịu chi phí.

  4. 選挙では環境政策が大きな焦点になった。

    Chính sách môi trường trở thành tâm điểm lớn của bầu cử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 焦点を合わせる

    lấy nét

  • 焦点がずれる

    lệch tiêu điểm

  • 議論の焦点

    trọng tâm thảo luận

  • 注目の焦点

    tâm điểm chú ý

  • 焦点を絞る

    thu hẹp trọng tâm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho tiêu điểm quang học của máy ảnh, ống kính và nghĩa bóng là trung tâm chủ đề hay chú ý. “商店” cùng âm là cửa hàng, khác chữ và nghĩa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「焦点(しょうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光が一点に集まる場所。また、議論や関心が集中する中心点。
  2. 試合や争いに勝つことと負けること。また、その結果。
  3. 競技やコンテストで、成績のよい人に与えられる品物。
  4. 勝ち負けを決めるために競うこと。また、その対戦。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 光が一点に集まる場所。また、議論や関心が集中する中心点。

Giải thích: 「焦点」 thường dùng trong cụm 「焦点を合わせる」(lấy nét).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2