benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「省略」

Cách đọc
しょうりゃく
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

việc bỏ một phần văn bản hay quy trình để làm ngắn gọn.

Ví dụ

  1. 時間がないので詳しい説明は省略します。

    Vì không có thời gian nên tôi lược bỏ phần giải thích chi tiết.

  2. 申請書では建物名を省略せずに書いてください。

    Trong đơn, vui lòng không viết tắt tên tòa nhà.

  3. 同じ手順の繰り返しは二回目から省略した。

    Phần lặp lại cùng quy trình được bỏ từ lần thứ hai.

  4. 長い会社名をアルファベット三文字に省略する。

    Tên công ty dài được viết tắt thành ba chữ cái.

Cách kết hợp thường dùng

  • 説明を省略する

    lược bỏ giải thích

  • 手順を省略する

    bỏ qua bước

  • 一部を省略する

    lược bỏ một phần

  • 省略せずに書く

    viết không lược bỏ

  • 省略形

    dạng viết tắt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có nghĩa bỏ phần không cần và rút ngắn tên. Vì làm mất thông tin, cần xác nhận theo ngữ cảnh hoặc hướng dẫn phần nào được phép lược.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「省略(しょうりゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食品の調味や保存に使う、主成分が塩化ナトリウムの塩。
  2. 専門的な技術を身につけ、手作業でものを作ったり直したりする人。
  3. 文章や手順の一部を取り除いて短くすること。
  4. 一か月を三つに分けたときの最初の約十日間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 文章や手順の一部を取り除いて短くすること。

Giải thích: 「省略」 thường dùng trong cụm 「説明を省略する」(lược bỏ giải thích).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2