Nghĩa
việc dùng làm giảm vật, tài nguyên hay thể lực; trạng thái bị hao mòn.
Ví dụ
-
長時間の試合で選手は体力を大きく消耗した。
Trận đấu kéo dài làm vận động viên hao tổn nhiều thể lực.
-
この機械は大量の電力を消耗する。
Máy này tiêu thụ nhiều điện năng.
-
部品が消耗しているため交換が必要だ。
Linh kiện đã hao mòn nên cần thay.
-
終わりのない議論で精神的に消耗した。
Cuộc tranh luận bất tận làm tôi kiệt sức tinh thần.
Cách kết hợp thường dùng
-
体力を消耗する
hao tổn thể lực
-
電力を消耗する
tiêu thụ điện
-
部品が消耗する
linh kiện hao mòn
-
消耗が激しい
hao mòn nhanh
-
消耗品
vật tư tiêu hao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi tài nguyên bị dùng hết, linh kiện mòn, thể lực hay tinh thần suy giảm. “消費” rộng hơn trong ngữ cảnh kinh tế như dùng hàng, thời gian, tiền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「消耗(しょうもう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章や手順の一部を取り除いて短くすること。
- 物や資源、体力などを使って減らすこと、または使われて減ること。
- 食品の調味や保存に使う、主成分が塩化ナトリウムの塩。
- 専門的な技術を身につけ、手作業でものを作ったり直したりする人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物や資源、体力などを使って減らすこと、または使われて減ること。
Giải thích: 「消耗」 thường dùng trong cụm 「体力を消耗する」(hao tổn thể lực).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
