Nghĩa
tiền trao cho người đạt thành tích tốt trong thi đấu hoặc cuộc tuyển chọn.
Ví dụ
-
優勝者には百万円の賞金が贈られる。
Người vô địch được trao một triệu yên tiền thưởng.
-
彼は大会で得た賞金を練習費に使った。
Anh ấy dùng tiền thưởng giải đấu cho chi phí luyện tập.
-
この文学賞の賞金は年々増えている。
Tiền thưởng của giải văn học này tăng qua từng năm.
-
賞金目当てではなく、実力を試すために参加した。
Tôi tham gia không vì tiền thưởng mà để thử năng lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
賞金を獲得する
giành tiền thưởng
-
賞金を贈る
trao tiền thưởng
-
優勝賞金
tiền thưởng vô địch
-
賞金総額
tổng tiền thưởng
-
多額の賞金
khoản tiền thưởng lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ tiền trao theo kết quả thi đấu, cuộc thi hay giải thưởng. “賞品” gồm cả đồ vật; “報酬” rộng hơn, là thù lao cho công việc hay công sức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「賞金(しょうきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二人が盤上の駒を動かして相手の王将を詰ませる日本の伝統的なゲーム。
- 競技や公募などで優れた成績を収めた人に与える金銭。
- 国内外の商品を売買し、取引の仲介や事業投資を行う会社。
- 木の枠に薄い和紙を張った、日本式の室内用引き戸。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 競技や公募などで優れた成績を収めた人に与える金銭。
Giải thích: 「賞金」 thường dùng trong cụm 「賞金を獲得する」(giành tiền thưởng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
