Nghĩa
việc phân giải thức ăn để cơ thể hấp thụ; cũng chỉ hiểu và tiếp thu kiến thức.
Ví dụ
-
よくかんで食べると消化を助ける。
Ăn nhai kỹ giúp tiêu hóa.
-
脂肪の多い料理は消化に時間がかかる。
Món nhiều chất béo mất thời gian tiêu hóa.
-
講義の内容を消化して自分の言葉で説明した。
Tôi tiếp thu nội dung bài giảng rồi giải thích bằng lời của mình.
-
大量の注文を期限内に消化する必要がある。
Cần xử lý hết lượng đơn hàng lớn trong thời hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
食べ物を消化する
tiêu hóa thức ăn
-
消化が良い
dễ tiêu
-
消化に時間がかかる
mất thời gian tiêu hóa
-
内容を消化する
tiếp thu nội dung
-
注文を消化する
xử lý hết đơn hàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là cơ thể phân giải và hấp thụ thức ăn. Từ đó còn dùng bóng cho hiểu kỹ thông tin hoặc lần lượt xử lý công việc, đơn hàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「消化(しょうか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。口語的な表現。
- 競技や公募などで優れた成績を収めた人に与える金銭。
- 二人が盤上の駒を動かして相手の王将を詰ませる日本の伝統的なゲーム。
- 食べ物を体内で吸収できる形に分解すること。知識を理解して身につける意味にも使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 食べ物を体内で吸収できる形に分解すること。知識を理解して身につける意味にも使う。
Giải thích: 「消化」 thường dùng trong cụm 「食べ物を消化する」(tiêu hóa thức ăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
