benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「障子」

Cách đọc
しょうじ
Từ loại
名詞

Nghĩa

cửa trượt kiểu Nhật có giấy washi mỏng dán trên khung gỗ.

Ví dụ

  1. 朝日が障子を通して部屋に柔らかく差し込んだ。

    Ánh sáng ban mai xuyên qua cửa giấy shoji dịu dàng vào phòng.

  2. 破れた障子の紙を年末に張り替えた。

    Cuối năm tôi thay giấy của cánh cửa shoji bị rách.

  3. 猫が障子に小さな穴を開けてしまった。

    Con mèo làm thủng một lỗ nhỏ trên cửa shoji.

  4. 障子を開けると、庭の紅葉がよく見えた。

    Mở cửa shoji ra thì nhìn rõ lá đỏ trong vườn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 障子を開ける

    mở cửa shoji

  • 障子を閉める

    đóng cửa shoji

  • 障子紙を張る

    dán giấy shoji

  • 障子が破れる

    cửa shoji bị rách

  • 雪見障子

    cửa shoji có ô ngắm cảnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là cửa trượt dùng ngăn phòng, cho ánh sáng dịu đi qua giấy washi. “ふすま” phủ giấy dày hoặc vải nên khó xuyên sáng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「障子(しょうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 木の枠に薄い和紙を張った、日本式の室内用引き戸。
  2. 物事が新しく起こる、またはある原因が結果を引き起こす。
  3. 目に見えない考えや価値を、具体的な物や人物で代表して示すこと。
  4. 商品を店頭で販売する、比較的小規模な店。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 木の枠に薄い和紙を張った、日本式の室内用引き戸。

Giải thích: 「障子」 thường dùng trong cụm 「障子を開ける」(mở cửa shoji).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2