benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「賞品」

Cách đọc
しょうひん
Từ loại
名詞

Nghĩa

vật phẩm trao cho người đạt thành tích tốt trong thi đấu hoặc cuộc thi.

Ví dụ

  1. 優勝者には記念の賞品が贈られた。

    Người vô địch được trao phần thưởng kỷ niệm.

  2. 抽選会の賞品として家電が用意されている。

    Đồ điện gia dụng được chuẩn bị làm giải thưởng bốc thăm.

  3. 受賞者は賞品を受け取って笑顔を見せた。

    Người nhận giải mỉm cười khi nhận phần thưởng.

  4. 参加賞のほかに特別賞品もある。

    Ngoài quà tham gia còn có phần thưởng đặc biệt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 賞品を贈る

    trao phần thưởng

  • 賞品を受け取る

    nhận phần thưởng

  • 優勝賞品

    phần thưởng vô địch

  • 豪華な賞品

    phần thưởng giá trị

  • 抽選会の賞品

    giải thưởng bốc thăm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ vật trao trong thi đấu hay bốc thăm. “賞金” chỉ tiền, còn “賞品” gồm phiếu quà, đồ kỷ niệm. “景品” còn dùng cho quà khuyến mại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「賞品(しょうひん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 勝ち負けを決めるために競うこと。また、その対戦。
  2. 体から尿を出すこと、または尿。直接的でくだけた表現。
  3. 競技やコンテストで、成績のよい人に与えられる品物。
  4. 物や資源、体力などを使って減らすこと、または使われて減ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 競技やコンテストで、成績のよい人に与えられる品物。

Giải thích: 「賞品」 thường dùng trong cụm 「賞品を贈る」(trao phần thưởng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2