Nghĩa
thắng và thua trong trận đấu hay tranh tài; kết quả của cuộc đấu.
Ví dụ
-
最後の一点が試合の勝敗を決めた。
Điểm cuối cùng quyết định thắng bại trận đấu.
-
勝敗にこだわらず、全力で競技を楽しんだ。
Chúng tôi không quá coi trọng thắng thua mà thi đấu hết sức.
-
雨天の場合、抽選で勝敗を決める規則になっている。
Theo quy định, nếu mưa thì quyết định kết quả bằng bốc thăm.
-
両チームの実力が近く、勝敗の予想は難しい。
Hai đội ngang sức nên khó dự đoán thắng bại.
Cách kết hợp thường dùng
-
勝敗を決める
quyết định thắng bại
-
勝敗がつく
phân định thắng thua
-
勝敗を争う
tranh tài thắng bại
-
勝敗にこだわる
coi trọng thắng thua
-
勝敗の行方
diễn biến kết quả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ chung kết quả thắng hay thua. “勝負” còn dùng cho hành động tranh tài hoặc chính cuộc đấu để phân định kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勝敗(しょうはい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 競技やコンテストで、成績のよい人に与えられる品物。
- 試合や争いに勝つことと負けること。また、その結果。
- 勝ち負けを決めるために競うこと。また、その対戦。
- 体から尿を出すこと、または尿。直接的でくだけた表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 試合や争いに勝つことと負けること。また、その結果。
Giải thích: 「勝敗」 thường dùng trong cụm 「勝敗を決める」(quyết định thắng bại).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
