Nghĩa
trò chơi truyền thống Nhật Bản cho hai người, di chuyển quân trên bàn để chiếu hết vua đối phương.
Ví dụ
-
祖父から将棋の駒の動かし方を教わった。
Ông dạy tôi cách đi các quân shogi.
-
昼休みに友人と将棋を一局指した。
Giờ nghỉ trưa tôi chơi một ván shogi với bạn.
-
将棋では取った相手の駒を自分の駒として使える。
Trong shogi, có thể dùng quân bắt được của đối thủ làm quân mình.
-
彼は将棋の大会で決勝まで進んだ。
Anh ấy vào đến chung kết giải shogi.
Cách kết hợp thường dùng
-
将棋を指す
chơi shogi
-
将棋の駒
quân shogi
-
将棋盤
bàn shogi
-
将棋の大会
giải shogi
-
一局の将棋
một ván shogi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là trò chơi bàn cờ Nhật Bản, nổi bật ở chỗ tái sử dụng quân bắt được. Có thể nói “将棋をする”, nhưng cách truyền thống là “将棋を指す”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「将棋(しょうぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国内外の商品を売買し、取引の仲介や事業投資を行う会社。
- 木の枠に薄い和紙を張った、日本式の室内用引き戸。
- 二人が盤上の駒を動かして相手の王将を詰ませる日本の伝統的なゲーム。
- 物事が新しく起こる、またはある原因が結果を引き起こす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 二人が盤上の駒を動かして相手の王将を詰ませる日本の伝統的なゲーム。
Giải thích: 「将棋」 thường dùng trong cụm 「将棋を指す」(chơi shogi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
