benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「象徴」

Cách đọc
しょうちょう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

việc dùng vật hoặc người cụ thể để đại diện cho tư tưởng hay giá trị trừu tượng.

Ví dụ

  1. 鳩は平和の象徴として広く知られている。

    Chim bồ câu được biết rộng rãi là biểu tượng hòa bình.

  2. この塔は町の発展を象徴する建物だ。

    Tòa tháp này tượng trưng cho sự phát triển của thành phố.

  3. 桜は日本の春を象徴する花の一つである。

    Hoa anh đào là một loài hoa tượng trưng mùa xuân Nhật Bản.

  4. 式典では友好の象徴として記念樹を植えた。

    Tại buổi lễ, người ta trồng cây kỷ niệm làm biểu tượng hữu nghị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 平和の象徴

    biểu tượng hòa bình

  • 自由を象徴する

    tượng trưng tự do

  • 時代の象徴

    biểu tượng thời đại

  • 象徴的な建物

    công trình mang tính biểu tượng

  • 友好の象徴

    biểu tượng hữu nghị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi thể hiện ý niệm trừu tượng bằng một tồn tại cụ thể, thường ở dạng “AはBの象徴だ” hoặc “AはBを象徴する”. “記号” là dấu quy ước truyền thông tin.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「象徴(しょうちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 商品を店頭で販売する、比較的小規模な店。
  2. 光が一点に集まる場所。また、議論や関心が集中する中心点。
  3. 目に見えない考えや価値を、具体的な物や人物で代表して示すこと。
  4. 試合や争いに勝つことと負けること。また、その結果。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 目に見えない考えや価値を、具体的な物や人物で代表して示すこと。

Giải thích: 「象徴」 thường dùng trong cụm 「平和の象徴」(biểu tượng hòa bình).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2