Nghĩa
việc dùng vật hoặc người cụ thể để đại diện cho tư tưởng hay giá trị trừu tượng.
Ví dụ
-
鳩は平和の象徴として広く知られている。
Chim bồ câu được biết rộng rãi là biểu tượng hòa bình.
-
この塔は町の発展を象徴する建物だ。
Tòa tháp này tượng trưng cho sự phát triển của thành phố.
-
桜は日本の春を象徴する花の一つである。
Hoa anh đào là một loài hoa tượng trưng mùa xuân Nhật Bản.
-
式典では友好の象徴として記念樹を植えた。
Tại buổi lễ, người ta trồng cây kỷ niệm làm biểu tượng hữu nghị.
Cách kết hợp thường dùng
-
平和の象徴
biểu tượng hòa bình
-
自由を象徴する
tượng trưng tự do
-
時代の象徴
biểu tượng thời đại
-
象徴的な建物
công trình mang tính biểu tượng
-
友好の象徴
biểu tượng hữu nghị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi thể hiện ý niệm trừu tượng bằng một tồn tại cụ thể, thường ở dạng “AはBの象徴だ” hoặc “AはBを象徴する”. “記号” là dấu quy ước truyền thông tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「象徴(しょうちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品を店頭で販売する、比較的小規模な店。
- 光が一点に集まる場所。また、議論や関心が集中する中心点。
- 目に見えない考えや価値を、具体的な物や人物で代表して示すこと。
- 試合や争いに勝つことと負けること。また、その結果。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 目に見えない考えや価値を、具体的な物や人物で代表して示すこと。
Giải thích: 「象徴」 thường dùng trong cụm 「平和の象徴」(biểu tượng hòa bình).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
