Nghĩa
việc đi tiểu hoặc nước tiểu; cách nói trực tiếp và suồng sã.
Ví dụ
-
子どもが夜中に小便に起きた。
Đứa trẻ thức dậy giữa đêm để đi tiểu.
-
長い休憩の間に小便を済ませておいた。
Tôi tranh thủ đi tiểu trong giờ nghỉ dài.
-
犬が道端で小便をしたので水をかけた。
Con chó tiểu bên đường nên tôi dội nước.
-
検査のため、小便を容器に取るよう指示された。
Để xét nghiệm, tôi được yêu cầu lấy nước tiểu vào hộp.
Cách kết hợp thường dùng
-
小便をする
đi tiểu
-
小便に行く
đi vào nhà vệ sinh để tiểu
-
小便が近い
hay buồn tiểu
-
小便を我慢する
nhịn tiểu
-
小便を取る
lấy mẫu nước tiểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là từ thường ngày và trực tiếp chỉ đi tiểu, đôi khi nghe thô. Trước người khác thường nói “お手洗いに行く”; trong y tế dùng “尿”, “排尿”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「小便(しょうべん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体から尿を出すこと、または尿。直接的でくだけた表現。
- 物や資源、体力などを使って減らすこと、または使われて減ること。
- 文章や手順の一部を取り除いて短くすること。
- 食品の調味や保存に使う、主成分が塩化ナトリウムの塩。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 体から尿を出すこと、または尿。直接的でくだけた表現。
Giải thích: 「小便」 thường dùng trong cụm 「小便をする」(đi tiểu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
