benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「小便」

Cách đọc
しょうべん
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

việc đi tiểu hoặc nước tiểu; cách nói trực tiếp và suồng sã.

Ví dụ

  1. 子どもが夜中に小便に起きた。

    Đứa trẻ thức dậy giữa đêm để đi tiểu.

  2. 長い休憩の間に小便を済ませておいた。

    Tôi tranh thủ đi tiểu trong giờ nghỉ dài.

  3. 犬が道端で小便をしたので水をかけた。

    Con chó tiểu bên đường nên tôi dội nước.

  4. 検査のため、小便を容器に取るよう指示された。

    Để xét nghiệm, tôi được yêu cầu lấy nước tiểu vào hộp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 小便をする

    đi tiểu

  • 小便に行く

    đi vào nhà vệ sinh để tiểu

  • 小便が近い

    hay buồn tiểu

  • 小便を我慢する

    nhịn tiểu

  • 小便を取る

    lấy mẫu nước tiểu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là từ thường ngày và trực tiếp chỉ đi tiểu, đôi khi nghe thô. Trước người khác thường nói “お手洗いに行く”; trong y tế dùng “尿”, “排尿”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「小便(しょうべん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体から尿を出すこと、または尿。直接的でくだけた表現。
  2. 物や資源、体力などを使って減らすこと、または使われて減ること。
  3. 文章や手順の一部を取り除いて短くすること。
  4. 食品の調味や保存に使う、主成分が塩化ナトリウムの塩。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 体から尿を出すこと、または尿。直接的でくだけた表現。

Giải thích: 「小便」 thường dùng trong cụm 「小便をする」(đi tiểu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2