Nghĩa
việc thắng trận hoặc cuộc đấu; cũng là từ đếm số trận thắng.
Ví dụ
-
チームは決勝で貴重な一勝を挙げた。
Đội giành một chiến thắng quý giá trong trận chung kết.
-
今季は十勝五敗でリーグを終えた。
Mùa này kết thúc giải với 10 thắng, 5 thua.
-
あと一勝すれば優勝が決まる。
Chỉ cần thêm một trận thắng là xác định vô địch.
-
その投手は通算百勝を達成した。
Cầu thủ ném bóng đó đạt tổng cộng 100 trận thắng.
Cách kết hợp thường dùng
-
一勝を挙げる
giành một chiến thắng
-
十勝五敗
mười thắng năm thua
-
あと一勝
còn một trận thắng
-
通算百勝
tổng cộng một trăm trận thắng
-
勝を重ねる
tích lũy chiến thắng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu là hậu tố đếm số trận thắng như “一勝, 二勝”. “勝ち” thường ngày chỉ một lần thắng hay trạng thái đang hơn. Phân biệt chữ với “省” cùng âm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勝(しょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国の行政分野を担当する中央機関。省庁名の末尾にも用いる。
- 試合や勝負に勝つこと。また、勝利数を数える語。
- 食べ物を体内で吸収できる形に分解すること。知識を理解して身につける意味にも使う。
- ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。口語的な表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 試合や勝負に勝つこと。また、勝利数を数える語。
Giải thích: 「勝」 thường dùng trong cụm 「一勝を挙げる」(giành một chiến thắng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
