benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「省」

Cách đọc
しょう
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

cơ quan trung ương phụ trách một lĩnh vực hành chính của quốc gia; cũng dùng ở cuối tên các bộ.

Ví dụ

  1. 環境省が新しい調査結果を発表した。

    Bộ Môi trường công bố kết quả khảo sát mới.

  2. 申請書は担当する省へ提出する。

    Đơn đăng ký được nộp cho bộ phụ trách.

  3. 複数の省が協力して対策を進めている。

    Nhiều bộ phối hợp triển khai biện pháp.

  4. その省は新しい指針を来月公表する予定だ。

    Bộ đó dự kiến công bố hướng dẫn mới vào tháng tới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 環境省

    Bộ Môi trường

  • 省の担当者

    người phụ trách của bộ

  • 各省が協力する

    các bộ phối hợp

  • 省の予算

    ngân sách của bộ

  • 省に問い合わせる

    liên hệ hỏi bộ phụ trách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi đứng riêng hoặc ở cuối tên cơ quan như “環境省”, “外務省”, từ này chỉ một bộ trong hệ thống hành chính quốc gia. “省エネ” là dạng rút gọn của “省エネルギー” và cần được phân biệt với nghĩa cơ quan hành chính trong mục này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「省(しょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食べ物を体内で吸収できる形に分解すること。知識を理解して身につける意味にも使う。
  2. ほかに方法がなく、避けたり変えたりできない。口語的な表現。
  3. 国の行政分野を担当する中央機関。省庁名の末尾にも用いる。
  4. 競技や公募などで優れた成績を収めた人に与える金銭。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 国の行政分野を担当する中央機関。省庁名の末尾にも用いる。

Giải thích: 「省」 thường dùng trong cụm 「環境省」(Bộ Môi trường).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2