benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「書店」

Cách đọc
しょてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

cửa hàng bán sách, tạp chí; hiệu sách.

Ví dụ

  1. 駅前の書店で参考書を探した。

    Tôi tìm sách tham khảo ở hiệu sách trước ga.

  2. この書店は専門書の品ぞろえが豊富だ。

    Hiệu sách này có nhiều sách chuyên môn.

  3. 新刊は来週から全国の書店に並ぶ。

    Sách mới sẽ lên kệ tại các hiệu sách toàn quốc từ tuần sau.

  4. 書店員に本の置き場所を尋ねた。

    Tôi hỏi nhân viên hiệu sách vị trí cuốn sách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 書店で買う

    mua ở hiệu sách

  • 大型書店

    hiệu sách lớn

  • 書店に並ぶ

    được bày ở hiệu sách

  • 町の書店

    hiệu sách trong phố

  • 書店員

    nhân viên hiệu sách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ cửa hàng bán sách; nơi bán sách cũ gọi “古書店”, “古本屋”. Một số nhà xuất bản có “書店” trong tên nhưng không nhất thiết là cửa hàng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「書店(しょてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 筆と墨を用い、文字の形や線を芸術として表現する日本・東アジアの伝統文化。
  2. 本や雑誌などを販売する店。
  3. 互いに顔や名前を知っているが、必ずしも親しい友人ではない人。
  4. 内容や形式に共通性があり、続けて作られた作品や商品の一群。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 本や雑誌などを販売する店。

Giải thích: 「書店」 thường dùng trong cụm 「書店で買う」(mua ở hiệu sách).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2