Nghĩa
cửa hàng bán sách, tạp chí; hiệu sách.
Ví dụ
-
駅前の書店で参考書を探した。
Tôi tìm sách tham khảo ở hiệu sách trước ga.
-
この書店は専門書の品ぞろえが豊富だ。
Hiệu sách này có nhiều sách chuyên môn.
-
新刊は来週から全国の書店に並ぶ。
Sách mới sẽ lên kệ tại các hiệu sách toàn quốc từ tuần sau.
-
書店員に本の置き場所を尋ねた。
Tôi hỏi nhân viên hiệu sách vị trí cuốn sách.
Cách kết hợp thường dùng
-
書店で買う
mua ở hiệu sách
-
大型書店
hiệu sách lớn
-
書店に並ぶ
được bày ở hiệu sách
-
町の書店
hiệu sách trong phố
-
書店員
nhân viên hiệu sách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cửa hàng bán sách; nơi bán sách cũ gọi “古書店”, “古本屋”. Một số nhà xuất bản có “書店” trong tên nhưng không nhất thiết là cửa hàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「書店(しょてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 筆と墨を用い、文字の形や線を芸術として表現する日本・東アジアの伝統文化。
- 本や雑誌などを販売する店。
- 互いに顔や名前を知っているが、必ずしも親しい友人ではない人。
- 内容や形式に共通性があり、続けて作られた作品や商品の一群。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 本や雑誌などを販売する店。
Giải thích: 「書店」 thường dùng trong cụm 「書店で買う」(mua ở hiệu sách).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
