benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「書籍」

Cách đọc
しょせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

sách được in, đóng và xuất bản.

Ví dụ

  1. 図書館では専門書籍も多数所蔵している。

    Thư viện lưu trữ nhiều sách chuyên môn.

  2. 不要になった書籍を古書店へ売った。

    Tôi bán sách không cần nữa cho hiệu sách cũ.

  3. 電子書籍の利用者が年々増えている。

    Người dùng sách điện tử tăng từng năm.

  4. 研究に必要な書籍を一覧にまとめた。

    Tôi lập danh sách các sách cần cho nghiên cứu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 書籍を購入する

    mua sách

  • 専門書籍

    sách chuyên môn

  • 書籍を所蔵する

    lưu trữ sách

  • 電子書籍

    sách điện tử

  • 書籍一覧

    danh mục sách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là tên gọi trang trọng chung cho sách, thường trong xuất bản, bán sách, thư viện. “本” phổ biến nhất trong hội thoại; phạm vi có gồm tạp chí hay không tùy ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「書籍(しょせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予想外の出来事などから受ける強い精神的衝撃。また、物理的な衝撃。
  2. 商品を販売する店。特定の商品や雰囲気を強調する店名に多い。
  3. 文章を印刷・製本して刊行した本。
  4. 本や雑誌などを販売する店。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 文章を印刷・製本して刊行した本。

Giải thích: 「書籍」 thường dùng trong cụm 「書籍を購入する」(mua sách).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2