Nghĩa
sách được in, đóng và xuất bản.
Ví dụ
-
図書館では専門書籍も多数所蔵している。
Thư viện lưu trữ nhiều sách chuyên môn.
-
不要になった書籍を古書店へ売った。
Tôi bán sách không cần nữa cho hiệu sách cũ.
-
電子書籍の利用者が年々増えている。
Người dùng sách điện tử tăng từng năm.
-
研究に必要な書籍を一覧にまとめた。
Tôi lập danh sách các sách cần cho nghiên cứu.
Cách kết hợp thường dùng
-
書籍を購入する
mua sách
-
専門書籍
sách chuyên môn
-
書籍を所蔵する
lưu trữ sách
-
電子書籍
sách điện tử
-
書籍一覧
danh mục sách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là tên gọi trang trọng chung cho sách, thường trong xuất bản, bán sách, thư viện. “本” phổ biến nhất trong hội thoại; phạm vi có gồm tạp chí hay không tùy ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「書籍(しょせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予想外の出来事などから受ける強い精神的衝撃。また、物理的な衝撃。
- 商品を販売する店。特定の商品や雰囲気を強調する店名に多い。
- 文章を印刷・製本して刊行した本。
- 本や雑誌などを販売する店。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 文章を印刷・製本して刊行した本。
Giải thích: 「書籍」 thường dùng trong cụm 「書籍を購入する」(mua sách).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
