Nghĩa
cửa hàng bán sản phẩm, thường dùng trong tên nhấn mạnh mặt hàng hoặc phong cách.
Ví dụ
-
駅の中に新しい雑貨ショップが開店した。
Một cửa hàng tạp hóa mới mở trong ga.
-
公式オンラインショップで限定商品を注文した。
Tôi đặt sản phẩm giới hạn ở cửa hàng trực tuyến chính thức.
-
ホテルのギフトショップで土産を買った。
Tôi mua quà ở cửa hàng quà tặng khách sạn.
-
小さなショップだが、品ぞろえに特徴がある。
Dù là cửa hàng nhỏ, danh mục hàng rất đặc sắc.
Cách kết hợp thường dùng
-
オンラインショップ
cửa hàng trực tuyến
-
ギフトショップ
cửa hàng quà tặng
-
ショップを開く
mở cửa hàng
-
公式ショップ
cửa hàng chính thức
-
ショップで購入する
mua tại cửa hàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ mượn tiếng Anh, thường dùng cho cửa hàng lĩnh vực riêng như quần áo, đồ lặt vặt, quà hoặc nơi bán trực tuyến. “店” là từ chung nhất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ショップ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品を販売する店。特定の商品や雰囲気を強調する店名に多い。
- 本や雑誌などを販売する店。
- 筆と墨を用い、文字の形や線を芸術として表現する日本・東アジアの伝統文化。
- 互いに顔や名前を知っているが、必ずしも親しい友人ではない人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 商品を販売する店。特定の商品や雰囲気を強調する店名に多い。
Giải thích: 「ショップ」 thường dùng trong cụm 「オンラインショップ」(cửa hàng trực tuyến).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
