Nghĩa
người có kỹ thuật chuyên môn, làm hoặc sửa đồ bằng tay; thợ thủ công.
Ví dụ
-
この家具は熟練した職人が手作りしている。
Món nội thất này do thợ lành nghề làm thủ công.
-
若い職人が伝統技術を受け継いだ。
Người thợ trẻ kế thừa kỹ thuật truyền thống.
-
職人は道具の状態を毎日細かく確認する。
Người thợ kiểm tra kỹ tình trạng dụng cụ mỗi ngày.
-
修理を腕のよい職人に頼んだ。
Tôi nhờ một thợ giỏi sửa đồ.
Cách kết hợp thường dùng
-
熟練した職人
thợ lành nghề
-
職人の技
tay nghề thợ
-
職人に頼む
nhờ thợ
-
伝統を守る職人
người thợ gìn giữ truyền thống
-
職人気質
tính khí người thợ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ thợ mộc, gốm, làm nội thất dùng kỹ năng tích lũy để làm đồ. “技術者” rộng hơn, gồm nghề dùng kiến thức máy móc, khoa học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「職人(しょくにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 専門的な技術を身につけ、手作業でものを作ったり直したりする人。
- 一か月を三つに分けたときの最初の約十日間。
- 文章を印刷・製本して刊行した本。
- 予想外の出来事などから受ける強い精神的衝撃。また、物理的な衝撃。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 専門的な技術を身につけ、手作業でものを作ったり直したりする人。
Giải thích: 「職人」 thường dùng trong cụm 「熟練した職人」(thợ lành nghề).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
